FC Shakhtar Donetsk
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
7EguinaldoTiền đạo00000000
-D. Arroyo-00000000
21Artem BondarenkoTiền vệ00000000
74Marian·FarinaHậu vệ00000000
72Kiril FesyunThủ môn00000000
18Alaa GhramHậu vệ00000000
20A. HlushchenkoTiền vệ00000000
39NewertonTiền đạo00000000
19Kaua Elias NogueiraTiền đạo00000000
17Vinicius Augusto TobiasHậu vệ00000000
2Lassina TraoreTiền đạo00000000
-V. Tsukanov-00000000
31Dmytro RiznykThủ môn00000000
26Yukhym KonopliaHậu vệ00000000
5Valeriy BondarHậu vệ00000000
22Mykola MatviyenkoHậu vệ00000000
Thẻ vàng
16Irakli AzarovHậu vệ00000000
6Marlon GomesTiền vệ00000000
Thẻ vàng
29Egor NazarynaTiền vệ00000000
10Heorhii SudakovTiền vệ00000000
11Kevin Santos Lopes de MacedoTiền đạo00000000
-Alisson Santana Lopes da FonsecaTiền đạo00000000
9Marian ShvedTiền đạo00000000
FC Karpaty Lviv
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
95Igor krasnopirTiền đạo00000000
-A. BulezaHậu vệ00000000
33Artur ShakhTiền vệ00000000
7Yevgen PidlepenetsTiền đạo00000000
10Igor NevesTiền đạo00000000
-M. Kyrychok-00000000
14Illia KvasnytsyaTiền đạo00000000
-Vladyslav KlymenkoTiền vệ00000000
35Oleksandr KemkinThủ môn00000000
17Oleh FedorTiền vệ00000000
-N. Domchak-00000000
-Ivan·ChabanTiền vệ00000000
1Yakiv KinareykinThủ môn00000000
77Oleksiy SychHậu vệ00000000
Thẻ vàng
4Vladyslav BabohloHậu vệ00000000
47Jean pedrosoHậu vệ00000000
28Pavlo PolehenkoHậu vệ00000000
8Ambrosi ChachuaTiền vệ00000000
23Pablo Alvarez GarciaHậu vệ00000000
21Patricio Damian·TandaHậu vệ00000000
Thẻ vàng
37Bruno RobertoTiền vệ00000000
-Yan KostenkoTiền vệ00000000

FC Karpaty Lviv vs FC Shakhtar Donetsk ngày 11-03-2025 - Thống kê cầu thủ