Chernomorets Odessa
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
34Luka·LatsabidzeHậu vệ00000000
11Kiril·PopovTiền đạo00000000
-Oleksandr Pshenychniuk-00000000
5Roman·SavchenkoHậu vệ00000000
8Jon ŠpornTiền vệ00000000
1Artur RudkoThủ môn00000000
2Bogdan ButkoHậu vệ00001000
86Danylo UdodHậu vệ00000000
Thẻ vàng
44M. JarjuHậu vệ00000000
-Caio Alves GomesHậu vệ00000000
3Vitaliy ErmakovHậu vệ00000000
-Artem HabelokTiền vệ00000000
-C. Aniagboso-00000000
14Kyrylo SigeevTiền vệ00000000
27Oleksandr VasilyevTiền vệ00000000
71Yan VichnyiThủ môn00000000
17Denys YanakovTiền đạo10100000
Bàn thắng
39Y. SkybaHậu vệ00000000
77Yaroslav KysilHậu vệ00000000
-Ivan PetriakTiền đạo00000000
9Oleksiy KhoblenkoTiền đạo00000000
28Artem HabelokTiền vệ00000000
16Bogdan BiloshevskyiHậu vệ00000000
Thẻ vàng
-Luka LatsabidzeHậu vệ00000000
Rukh Vynnyky
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Oleksiy SychHậu vệ00001000
4Vitaliy KholodHậu vệ00000000
29Roman DidykHậu vệ00000000
93Vitalii RomanHậu vệ00000000
96D. SliusarTiền đạo00000000
Thẻ vàng
-Illia KvasnytsyaTiền đạo10100000
Bàn thắng
92Bogdan SlyubykHậu vệ00000000
11Vasyl RunicTiền đạo00000000
10Ostap PrytulaTiền vệ00000000
-Ange-Freddy PlumainTiền đạo00000000
15Denys PidgurskyiHậu vệ00000000
Thẻ vàng
-Igor krasnopirTiền đạo00000000
67Milan MykhalchukTiền vệ00000000
23Dmytro LedviyThủ môn00000000
-Oleh FedorTiền vệ00000000
-Yevhenii Pastukh-00000000
-Klayver Gabriel dos Santos ChrispimTiền vệ00000000
-Myronovych Yaroslav KarabinTiền đạo00000000
-Oleksii Tovarnytskyi-00000000
1Yurii Volodymyr GeretaThủ môn00000000
7Yurii KlymchukTiền đạo00000000

Rukh Vynnyky vs Chernomorets Odessa ngày 25-10-2024 - Thống kê cầu thủ