Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | omar ciss | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.81 | |
29 | juan obregon | Tiền đạo | 5 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 2 | 7.81 | ![]() |
- | Gabriel Obertan | Tiền đạo | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | 8.31 | ![]() ![]() |
17 | Clay Dimick | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.05 | |
- | kharlton belmar | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.23 | |
- | Austin Pack | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.7 | ![]() |
28 | Matt levy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Miguel Ibarra | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.32 |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | azriel gonzalez | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.36 | |
9 | josh dolling | Tiền đạo | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.55 | ![]() |
21 | Ahmed Longmire | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.14 | ![]() |
- | Ismaila Jome | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 6.63 | ![]() ![]() |
17 | Kimarni Smith | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 6.61 |