Sportivo Luqueno
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
2Rodi FerreiraHậu vệ10000005.9
-Adrián BrizuelaHậu vệ00000006.09
-Alexis VillalbaTiền đạo00000006.66
33Rodrigo AlbornoHậu vệ20000006.17
-Nicolás ManáTiền đạo10000006.63
-Jorge Darío MendozaHậu vệ00000005.82
Thẻ vàng
-Alan LedesmaHậu vệ00000000
20Sergio OtalvaroHậu vệ00000000
24Aldo de Jesús Parra GonzálezTiền đạo00000006.83
12Alfredo AguilarThủ môn00000007.84
Thẻ đỏ
23Pablo AguilarHậu vệ00000000
14Fernando Benitez AguirreHậu vệ00000006.85
-Jorge BenitezTiền đạo20000006.3
1Gonzalo FalcónThủ môn00000000
18Rodrigo RojasTiền vệ10000006.68
13Iván TorresHậu vệ00000000
34Diego VeraHậu vệ00000000
-Danilo Fernandez-00000000
15Sebastian MaldonadoTiền vệ00010006.57
-K. PereiraTiền đạo20000006.7
-Marcelo Augusto Ferreira BordónTiền đạo10010005.59
10Guillermo HaucheTiền vệ00010006.62
-Alex Junior Álvarez RojasTiền đạo00000006.56
Club Libertad Asunción
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-R. LezcanoTiền vệ10040006.01
-Hugo Martinez-00000000
22Hugo·Martinez-00000000
27Miguel JacquetHậu vệ00000000
-Alexis Ramón Fretes Lugo-00000000
15Angel LucenaTiền vệ00000006.38
26Hernesto CaballeroTiền vệ00000006.25
11Gustavo AguilarTiền đạo00000006.32
-Rodrigo Javier Villalba Benítez-00000000
-Cristian RiverosTiền vệ00000000
33Ivan Piris-00000000
-Bautista MerliniTiền đạo11000006.57
12Rodrigo Morinigo-00000007.55
2Iván RamírezHậu vệ00000006.41
Thẻ vàng
14Luis Cardozo-10000006.56
4Nestor GimenezHậu vệ00000006.68
17Matias EspinozaHậu vệ20000007.5
21Lucas SanabriaTiền vệ20000006.11
6Alvaro CampuzadoTiền vệ00010007.47
18Ivan FrancoTiền đạo10010005.15
7Óscar CardozoTiền đạo10000006.3
28Marcelo FernándezTiền đạo60010015.82
-Héctor VillalbaTiền đạo00000006.71
19Ruben Lezcano-10040006.01
-V. Rojas-00000000

Club Libertad Asunción vs Sportivo Luqueno ngày 10-11-2024 - Thống kê cầu thủ