Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[SWE Division 2-14] IF Algarna |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
25 | 2 | 3 | 20 | 34 | 76 | 9 | 14 | 8.0% |
13 | 2 | 2 | 9 | 20 | 40 | 8 | 14 | 15.4% |
12 | 0 | 1 | 11 | 14 | 36 | 1 | 14 | 0.0% |
6 | 1 | 1 | 4 | 13 | 16 | 4 | 16.7% |
[SWE Division 2-7] IFK Lulea |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
26 | 11 | 7 | 8 | 40 | 41 | 40 | 7 | 42.3% |
13 | 6 | 3 | 4 | 21 | 19 | 21 | 8 | 46.2% |
13 | 5 | 4 | 4 | 19 | 22 | 19 | 5 | 38.5% |
6 | 2 | 3 | 1 | 8 | 9 | 9 | 33.3% |
IF Algarna |
Chủ - Khách |
---|
IFK LuleaIF Algarna |
IFK LuleaIF Algarna |
IF AlgarnaIFK Lulea |
IFK LuleaIF Algarna |
IF AlgarnaIFK Lulea |
IFK LuleaIF Algarna |
IF AlgarnaIFK Lulea |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SWE D3 | 08-06-24 | 2 - 1 (2 - 1) | 4 - 1 | - | - | - | B | - | - | - | ||
SWE D3 | 02-09-23 | 6 - 0 (4 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
SWE D3 | 06-05-23 | 2 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
SWE D3 | 20-08-22 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
SWE D3 | 30-04-22 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
SWE D3 | 07-08-10 | 6 - 3 (2 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
SWE D3 | 12-06-10 | 1 - 0 (0 - 0) | - | -0.26 | -0.29 | -0.57 | T | -0.96 | -0.50 | 0.80 | T | X |
Thống kê 7 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:29% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%
IF Algarna |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SWE D3 | 21-09-24 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
SWE D3 | 14-09-24 | 3 - 2 (3 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
SWE D3 | 08-09-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 12 - 3 | -0.60 | -0.24 | -0.31 | H | 0.84 | 0.75 | 0.86 | T | X |
SWE D3 | 31-08-24 | 3 - 4 (2 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
SWE D3 | 24-08-24 | 6 - 2 (4 - 1) | 9 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
SWE D3 | 17-08-24 | 3 - 1 (1 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
SWE D3 | 10-08-24 | 1 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
SWE D3 | 03-08-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
SWE D3 | 26-06-24 | 0 - 4 (0 - 2) | 1 - 2 | -0.47 | -0.26 | -0.42 | B | 0.95 | 0.25 | 0.75 | B | T |
SWE D3 | 19-06-24 | 3 - 1 (0 - 0) | 3 - 9 | -0.63 | -0.24 | -0.28 | B | 0.76 | 0.75 | 0.94 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 67%
IFK Lulea |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SWE D3 | 21-09-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 9 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
SWE D3 | 14-09-24 | 4 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
SWE D3 | 07-09-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 4 - 4 | -0.81 | -0.19 | -0.15 | 0.83 | 1.75 | 0.87 | X | ||
SWE D3 | 30-08-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 3 - 4 | -0.55 | -0.27 | -0.33 | 0.82 | 0.5 | 0.88 | T | ||
SWE D3 | 24-08-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 8 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
SWE D3 | 17-08-24 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
SWE D3 | 10-08-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
SWE D3 | 03-08-24 | 0 - 5 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 23-07-24 | 2 - 2 (1 - 2) | - | -0.53 | -0.29 | -0.34 | - | - | ||||
SWE D3 | 26-06-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 6 | -0.21 | -0.23 | -0.71 | 0.78 | -1.25 | 0.92 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 5 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 33%
IF Algarna |
IF Algarna |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
SWE D3 | 06-10-2024 | Khách | Gottne IF | 8 Ngày |
SWE D3 | 13-10-2024 | Chủ | Bodens BK | 15 Ngày |
SWE D3 | 19-10-2024 | Khách | Tegs SK | 21 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
SWE D3 | 06-10-2024 | Chủ | Umea FC Academy | 8 Ngày |
SWE D3 | 13-10-2024 | Khách | Kiruna FF | 15 Ngày |
SWE D3 | 19-10-2024 | Chủ | Skelleftea FF | 21 Ngày |