FC Gifu
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
50Daiki GotoThủ môn00000000
37Shogo TerasakaHậu vệ00000000
-Kaiho NakayamaThủ môn00000000
17Yuya NagaiTiền đạo00000000
-Ouji KawanamiTiền đạo00000000
-Ryu KawakamiHậu vệ00000000
8Daigo ArakiTiền vệ00000000
24Shohei AiharaTiền đạo00000000
-Genichi EndoHậu vệ00000000
4Kentaro KaiHậu vệ00000000
3Riku NozawaHậu vệ00001005.95
19Ayumu MatsumotoTiền đạo00001006.81
Thẻ vàng
23Kodai HaginoHậu vệ00000000
10Ryoma KitaHậu vệ00001006.2
-MUN In-juTiền vệ10100007.58
Bàn thắngThẻ vàng
-Tomoya YokoyamaTiền đạo00000000
16Ryo NishitaniHậu vệ10100007.5
Bàn thắng
-Kosuke FujiokaTiền đạo20200009.04
Bàn thắngThẻ đỏ
Iwate Grulla Morioka
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Takuo OkuboThủ môn00000000
-Miyu SatoTiền đạo00000000
27OtaborTiền vệ00000000
13Daiki KogureTiền vệ00000006.87
Thẻ vàng
33Shusei YamauchiHậu vệ00000000
-Yuzuki YamatoHậu vệ00000000
-Shuto AdachiHậu vệ00000000
7Shumpei FukahoriTiền đạo00000000
-Ryo NiizatoHậu vệ00000000
-Shota ShimogamiHậu vệ00000000
-Toi KagamiTiền vệ00000000
23Atsutaka NakamuraTiền vệ00000000
-Shuntaro KawabeTiền đạo00000000
22Daigo NishiHậu vệ00000000
-Sota MizunoTiền đạo00000006.31
Thẻ vàng
-Tsuyoshi MiyaichiTiền đạo00000000
-Koki MatsubaraTiền vệ00000000
-Agashi InabaThủ môn00000005.36

Iwate Grulla Morioka vs FC Gifu ngày 20-10-2024 - Thống kê cầu thủ