Kamatamare Sanuki
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
30Shion NiwaTiền đạo00000000
-Kaima AkahoshiTiền đạo00000000
2Mizuki UchidaHậu vệ00000000
-Soichiro FukaminatoHậu vệ00000000
6Hayato HasegawaHậu vệ00000000
1Yusuke ImamuraThủ môn00000000
23Soshi IwagishiTiền đạo00000000
60Yuki MorikawaTiền vệ10100007.9
Bàn thắngThẻ đỏ
-Shota NishinoHậu vệ00000000
-Yudai OkudaHậu vệ00000000
-Gentaro YoshidaTiền vệ00000000
96Jimpei YoshidaHậu vệ00000000
7Nao EguchiHậu vệ00000000
15Kazuki IwamotoHậu vệ00000000
10Shota KawanishiTiền đạo00000000
32Kaisei MatsubaraThủ môn00000000
8Yuto MoriTiền vệ00000000
-Kei MunechikaHậu vệ00000000
Iwate Grulla Morioka
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
21Hiroto DomotoTiền vệ00000000
-Daisuke FukagawaHậu vệ00000000
7Shumpei FukahoriTiền đạo00000000
33Shusei YamauchiHậu vệ00000000
-Ken TokuraTiền đạo00000000
-Shota ShimogamiHậu vệ00000000
-Koki MizunoTiền vệ00000000
-Tsuyoshi MiyaichiTiền đạo00000000
-Toi KagamiTiền vệ00000000
-Agashi InabaThủ môn00000000
-Kota FukatsuHậu vệ00000000
-Takuo OkuboThủ môn00000006.13
-Maaya SakoHậu vệ00000000
27OtaborTiền vệ00000000
-Ryo NiizatoHậu vệ00000000
-Sota MizunoTiền đạo00000000
-Koki MatsubaraTiền vệ00000000
-Shuntaro KawabeTiền đạo00000000

Iwate Grulla Morioka vs Kamatamare Sanuki ngày 01-09-2024 - Thống kê cầu thủ