Fukushima United FC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Kaito Yamamoto-00000000
18Kiichi YajimaTiền đạo21000000
19K. Shimizu-00000000
-Ryuji SawakamiTiền đạo10100008.61
Bàn thắngThẻ đỏ
7Takeaki HarigayaTiền vệ10000000
38Kento AwanoHậu vệ00000000
22Kenshin YoshimaruThủ môn00000005.26
3Yuto MatsunaganeHậu vệ00001005.92
27Satoru NozueHậu vệ00000000
-Hiroshi OmoriHậu vệ10001000
28Naoki SuzuHậu vệ00000000
20Kanta JOJOTiền vệ20010000
-Takuto KatoTiền vệ00000000
-Yuto OzekiHậu vệ20000000
-Ryo ShiohamaTiền vệ30020000
40Hiroki HiguchiTiền đạo20000000
10Kota MoriTiền đạo40100008.22
Bàn thắng
8Hiroshi YoshinagaTiền vệ00000000
RB Omiya Ardija
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
22Rikiya MotegiHậu vệ20000000
30Arthur SilvaHậu vệ10000006.77
Thẻ vàng
7Masato KojimaHậu vệ10020000
14Toya IzumiTiền đạo60110017.55
Bàn thắng
6Toshiki IshikawaHậu vệ10100007.78
Bàn thắng
23Kenyu SugimotoTiền đạo10001006.83
Thẻ vàng
33Takuya WadaHậu vệ00000000
40Ko ShimuraThủ môn00000000
37Kaishin SekiguchiHậu vệ10000000
-Tomoya OsawaTiền đạo10000000
26Mizuki HamadaHậu vệ00000000
9Fabián GonzálezTiền đạo00000000
42kazushi fujiiTiền đạo00000000
1Takashi KasaharaThủ môn00000005.31
34Yosuke MurakamiHậu vệ00001005.82
Thẻ vàng
4Rion IchiharaHậu vệ10000000
5Niki UrakamiHậu vệ20100006.72
Bàn thắng
90Oriola SundayTiền đạo20010000

RB Omiya Ardija vs Fukushima United FC ngày 13-10-2024 - Thống kê cầu thủ