Lamia
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
23Giannis DoiranlisTiền vệ10010006.8
-Mike·van BeijnenTiền đạo00000006.3
Thẻ vàng
20Andreas AthanasakopoulosTiền vệ10000006.7
Thẻ vàng
12Ivan KostićThủ môn00000006.9
33Dimitris ChantakiasHậu vệ00000006.5
77Alexandros TereziouHậu vệ00000000
6Vajebah SakorHậu vệ00000006.4
1Álvaro RatónThủ môn00000000
26Toshio LakeTiền đạo30000006.5
Thẻ vàng
5N. GkotzamanidisHậu vệ00000000
2Antonis DentakisHậu vệ00000000
9Andrés ChávezTiền đạo00000006.4
94Georgios GiannoutsosHậu vệ00010006.6
4Salvador SanchezHậu vệ00000006.9
30Carles SoriaHậu vệ20010006.9
Thẻ vàng
19Sebastian RingHậu vệ00000006.6
36Aaron TshibolaTiền vệ00010006.5
Thẻ vàng
16Bilal Mazhar AbdelrahmanTiền đạo21000006.4
11Anestis VlachomitrosTiền đạo10100006.9
Bàn thắngThẻ vàng
21Vasilis VitlisHậu vệ00000000
Panserraikos
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
23Luka GugeshashviliThủ môn00000006.4
91Jason DavidsonHậu vệ00000007.3
30Volnei FeltesHậu vệ20000007.1
21Marios SofianosTiền đạo00000000
93Mohamed FaresHậu vệ00000000
16Braian GalvánTiền vệ00010006.3
47A. KaramanolisHậu vệ00000000
4Aristotelis KarasalidisHậu vệ00000000
13Panagiotis KatsikasThủ môn00000000
-Athanasios Koutsogoulas-00000000
8Angelos LiasosHậu vệ10010000
3Stavros PetavrakisHậu vệ00000000
64Panagiotis DeligiannidisHậu vệ10000006.3
31Emil BergstromHậu vệ21010006.9
18Zisis ChatzistravosTiền vệ10010007
26Paschalis StaikosHậu vệ00000006.6
40Stephane OmeongaTiền vệ00010006.2
-Juan SalazarTiền vệ30150007.99
Bàn thắngThẻ đỏ
29Gabriel PiresHậu vệ00020007.5
10Jefte Betancor SanchezTiền đạo50011017
Thẻ vàng

Panserraikos vs Lamia ngày 30-03-2025 - Thống kê cầu thủ