[AUS NSW-N U20-] APIA Leichhardt Tigers U20 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 0 | 3 | 17 | 7 | 9 | 50.0% |
[AUS NSW-N U20-] Rockdale City Suns U20 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 5 | 0 | 1 | 16 | 9 | 15 | 83.3% |
APIA Leichhardt Tigers U20 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AB U20 L | 28-07-24 | 3 - 1 (2 - 0) | 10 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
AB U20 L | 21-04-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 2 - 5 | -0.39 | -0.27 | -0.48 | B | 0.80 | -0.25 | 0.90 | B | X |
AB U20 L | 28-05-23 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
AB U20 L | 12-02-23 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 11 | -0.56 | -0.24 | -0.32 | H | 0.97 | 0.75 | 0.85 | T | X |
AB U20 L | 04-06-22 | 3 - 0 (0 - 0) | 4 - 9 | -0.47 | -0.27 | -0.41 | T | 0.96 | 0.25 | 0.74 | T | X |
AB U20 L | 20-03-22 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | H | - | - | - | ||
AB U20 L | 20-06-21 | 0 - 2 (0 - 1) | 7 - 0 | - | - | - | B | - | - | - | ||
AB U20 L | 04-04-21 | 2 - 3 (0 - 3) | 5 - 8 | - | - | - | T | - | - | - | ||
AB U20 L | 27-09-20 | 3 - 1 (1 - 0) | 5 - 2 | -0.69 | -0.22 | -0.21 | B | 0.96 | -0.80 | 0.80 | B | T |
AB U20 L | 15-03-20 | 3 - 3 (2 - 0) | 5 - 3 | -0.47 | -0.29 | -0.39 | H | 0.95 | 0.25 | 0.75 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 40%
APIA Leichhardt Tigers U20 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AB U20 L | 22-03-25 | 2 - 1 (2 - 0) | - | -0.33 | -0.25 | -0.57 | B | 0.94 | -0.5 | 0.76 | B | X |
AB U20 L | 15-03-25 | 7 - 0 (4 - 0) | 6 - 4 | -0.57 | -0.26 | -0.31 | T | 0.94 | 0.75 | 0.76 | T | T |
AB U20 L | 09-03-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
AB U20 L | 02-03-25 | 2 - 1 (2 - 1) | 11 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
AB U20 L | 23-02-25 | 5 - 0 (3 - 0) | 1 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
AB U20 L | 16-02-25 | 2 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
AB U20 L | 08-02-25 | 4 - 0 (1 - 0) | 3 - 3 | -0.65 | -0.20 | -0.27 | T | 0.84 | 1 | 0.86 | T | X |
AB U20 L | 25-08-24 | 1 - 6 (0 - 2) | 4 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
AB U20 L | 17-08-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 11 - 2 | -0.46 | -0.27 | -0.42 | H | 0.77 | 0 | 0.93 | H | X |
AB U20 L | 11-08-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 25%
Rockdale City Suns U20 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AB U20 L | 22-03-25 | 1 - 5 (0 - 1) | 4 - 3 | -0.67 | -0.24 | -0.25 | 0.85 | 1 | 0.85 | T | ||
AB U20 L | 16-03-25 | 2 - 3 (1 - 2) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
AB U20 L | 08-03-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 6 - 2 | -0.85 | -0.17 | -0.13 | 0.89 | 2 | 0.81 | X | ||
AB U20 L | 01-03-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 1 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
AB U20 L | 22-02-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
AB U20 L | 14-02-25 | 1 - 6 (1 - 2) | 5 - 8 | -0.28 | -0.25 | -0.63 | 0.90 | -0.75 | 0.80 | T | ||
AB U20 L | 08-02-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 6 | -0.65 | -0.21 | -0.27 | 0.85 | 1 | 0.85 | X | ||
AB U20 L | 08-09-24 | 2 - 3 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
AB U20 L | 01-09-24 | 3 - 0 (0 - 0) | 5 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
AB U20 L | 19-08-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 1 - 6 | -0.39 | -0.25 | -0.51 | 0.92 | -0.25 | 0.78 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:73% Tỷ lệ tài: 40%
APIA Leichhardt Tigers U20 |
APIA Leichhardt Tigers U20 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |