[CHN League 2-8] Lanzhou Longyuan Athletics |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 8 | 0.0% |
1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7 | 0.0% |
1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6 | 0.0% |
6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 8 | 10 | 50.0% |
[CHN League 2-3] Hangzhou Linping Wuyue |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 5 | 3 | 33.3% |
2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 2 | 50.0% |
1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 0.0% |
6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 1 | 13 | 66.7% |
Lanzhou Longyuan Athletics |
Chủ - Khách |
---|
Lanzhou Longyuan AthleticsHangzhou Linping Wuyue |
Hangzhou Linping WuyueLanzhou Longyuan Athletics |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHA D2 | 28-07-24 | 3 - 0 (0 - 0) | 10 - 8 | -0.30 | -0.33 | -0.53 | T | 0.80 | -0.50 | 0.90 | T | T |
CHA D2 | 26-05-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 7 - 1 | -0.49 | -0.35 | -0.31 | B | 0.78 | 0.25 | 0.92 | B | T |
Thống kê 2 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Lanzhou Longyuan Athletics |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CFC | 16-03-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
CHA D2 | 19-10-24 | 3 - 2 (1 - 1) | 8 - 5 | -0.65 | -0.27 | -0.22 | B | 0.75 | 0.75 | 0.95 | B | T |
CHA D2 | 12-10-24 | 3 - 1 (1 - 0) | 6 - 0 | -0.47 | -0.33 | -0.35 | T | 0.90 | 0.25 | 0.80 | T | T |
CHA D2 | 06-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
CHA D2 | 28-09-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 4 - 4 | -0.49 | -0.36 | -0.31 | B | 0.75 | 0.25 | 0.95 | B | T |
CHA D2 | 22-09-24 | 2 - 2 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
CHA D2 | 16-09-24 | 3 - 1 (1 - 0) | 3 - 6 | -0.54 | -0.36 | -0.30 | T | 0.85 | 0.5 | 0.75 | T | T |
CHA D2 | 08-09-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 5 - 5 | -0.51 | -0.33 | -0.36 | H | 0.75 | 0.25 | 0.85 | T | X |
CHA D2 | 31-08-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 0 | -0.44 | -0.32 | -0.39 | H | 0.75 | 0 | 0.95 | H | X |
CHA D2 | 25-08-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 67%
Hangzhou Linping Wuyue |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CFC | 16-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
CHA D2 | 20-10-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 6 - 1 | -0.68 | -0.27 | -0.21 | 0.57 | 0.75 | -0.88 | T | ||
CHA D2 | 13-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 1 | -0.47 | -0.34 | -0.34 | 0.90 | 0.25 | 0.80 | X | ||
CHA D2 | 05-10-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 5 | -0.50 | -0.34 | -0.32 | 0.75 | 0.25 | 0.95 | X | ||
CHA D2 | 28-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
CHA D2 | 22-09-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 1 - 2 | -0.48 | -0.32 | -0.34 | 0.85 | 0.25 | 0.85 | T | ||
CHA D2 | 15-09-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 12 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
CHA D2 | 08-09-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 4 - 1 | -0.40 | -0.35 | -0.40 | 0.80 | 0 | 0.80 | H | ||
CHA D2 | 01-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 6 | -0.48 | -0.34 | -0.33 | 0.85 | 0.25 | 0.85 | X | ||
CHA D2 | 24-08-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | -0.73 | -0.25 | -0.16 | 0.95 | 1.25 | 0.75 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 33%
Lanzhou Longyuan Athletics |
Lanzhou Longyuan Athletics |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CHA D2 | 30-03-2025 | Khách | Haimen Codion | 7 Ngày |
CHA D2 | 05-04-2025 | Chủ | Shandong Taishan B | 13 Ngày |
CHA D2 | 09-04-2025 | Chủ | Hubei Istar | 17 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CHA D2 | 30-03-2025 | Chủ | Jiangxi Liansheng FC | 7 Ngày |
CHA D2 | 04-04-2025 | Chủ | Bei Li Gong | 12 Ngày |
CHA D2 | 09-04-2025 | Khách | Yan An Ronghai | 17 Ngày |