So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.81
-0.25
0.89
0.82
2.25
0.88
2.80
3.15
2.11
Live
0.96
-0.25
0.74
0.82
2.25
0.88
3.05
3.15
1.98
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
BET365Sớm
0.88
-0.25
0.93
0.83
2.25
0.98
3.00
3.10
2.15
Live
0.95
-0.25
0.85
0.87
2.25
0.92
3.20
3.10
2.10
Run
-0.91
0
0.70
-0.13
2.5
0.07
13.00
1.05
12.00
Mansion88Sớm
0.86
-0.25
0.88
0.76
2.25
0.98
3.10
3.15
2.09
Live
0.90
-0.25
0.86
0.84
2.25
0.92
3.20
3.10
2.06
Run
-0.93
0
0.76
-0.23
2.5
0.09
11.00
1.08
9.80
188betSớm
0.82
-0.25
0.90
0.83
2.25
0.89
2.80
3.15
2.11
Live
0.97
-0.25
0.75
0.83
2.25
0.89
3.05
3.15
1.98
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
SbobetSớm
0.75
-0.5
0.99
0.77
2.25
0.97
2.99
3.03
2.19
Live
0.90
-0.25
0.86
0.84
2.25
0.92
-
-
-
Run
-0.88
0
0.71
-0.22
2.5
0.08
11.50
1.07
10.50

Bên nào sẽ thắng?

Dungannon Swifts
ChủHòaKhách
Larne FC
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Dungannon SwiftsSo Sánh Sức MạnhLarne FC
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 28%So Sánh Đối Đầu72%
  • Tất cả
  • 2T 2H 6B
    6T 2H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[NIR Premier League-8] Dungannon Swifts
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
33155134440100845.5%
17827222226747.1%
16736221824943.8%
6312781050.0%
[NIR Premier League-5] Larne FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3315993928108545.5%
165651514211431.3%
171034241433858.8%
6321751150.0%

Thành tích đối đầu

Dungannon Swifts            
Chủ - Khách
Larne FCDungannon Swifts
Dungannon SwiftsLarne FC
Larne FCDungannon Swifts
Dungannon SwiftsLarne FC
Dungannon SwiftsLarne FC
Larne FCDungannon Swifts
Dungannon SwiftsLarne FC
Larne FCDungannon Swifts
Larne FCDungannon Swifts
Dungannon SwiftsLarne FC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
NIR D122-02-250 - 1
(0 - 1)
- -0.52-0.30-0.33T0.930.500.77TX
NIR D123-12-240 - 1
(0 - 0)
4 - 4-0.31-0.33-0.52B0.76-0.500.94BX
NIR D106-10-240 - 3
(0 - 1)
13 - 3-0.72-0.25-0.17T0.96-0.800.74TT
NIR D120-01-240 - 2
(0 - 2)
3 - 1-0.21-0.25-0.69B0.90-1.000.80BX
NIR D113-10-230 - 0
(0 - 0)
2 - 10-0.17-0.23-0.76H0.91-1.250.79BX
NIR D107-08-234 - 4
(1 - 1)
6 - 6-0.94-0.14-0.07H0.77-0.440.93TT
NIR D114-02-230 - 3
(0 - 0)
1 - 4---B---
NIR D118-11-222 - 1
(0 - 1)
7 - 2-0.98-0.11-0.06B0.83-0.360.87TX
NIR D108-11-224 - 0
(2 - 0)
9 - 1-0.85-0.19-0.12B0.83-0.570.87BT
NIR D126-02-220 - 2
(0 - 1)
1 - 8-0.17-0.22-0.76B0.95-1.250.75BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 33%

Thành tích gần đây

Dungannon Swifts            
Chủ - Khách
Dungannon SwiftsLinfield FC
PortadownDungannon Swifts
CliftonvilleDungannon Swifts
Dungannon SwiftsBallymena United
Carrick RangersDungannon Swifts
Larne FCDungannon Swifts
Dungannon SwiftsCarrick Rangers
Glentoran FCDungannon Swifts
Dungannon SwiftsColeraine
Dungannon SwiftsColeraine
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
NIR D124-03-250 - 3
(0 - 2)
9 - 8-0.23-0.27-0.65B0.95-0.750.75BT
NIR D115-03-251 - 1
(0 - 0)
1 - 2-0.48-0.29-0.35H0.850.250.85TX
NIR D112-03-250 - 2
(0 - 0)
2 - 3-0.53-0.30-0.32T0.880.50.82TX
NIR D108-03-250 - 3
(0 - 1)
7 - 2-0.61-0.29-0.26B0.850.750.85BT
NIR CUP01-03-251 - 3
(1 - 0)
5 - 4---T--
NIR D122-02-250 - 1
(0 - 1)
- -0.52-0.30-0.33T0.930.50.77TX
NIR D115-02-253 - 1
(3 - 0)
- -0.57-0.28-0.27T0.760.50.94TT
NIR D108-02-251 - 0
(0 - 0)
6 - 1-0.60-0.29-0.26B0.900.750.80BX
NIR CUP01-02-251 - 1
(1 - 0)
- ---H--
NIR D125-01-251 - 1
(1 - 0)
1 - 9-0.46-0.29-0.40H0.980.250.72TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 38%

Larne FC            
Chủ - Khách
Glenavon LurganLarne FC
Glentoran FCLarne FC
Larne FCColeraine
Ballymena UnitedLarne FC
Loughgall FCLarne FC
Carrick RangersLarne FC
Loughgall FCLarne FC
Larne FCDungannon Swifts
Larne FCGlenavon Lurgan
PortadownLarne FC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
NIR D122-03-250 - 1
(0 - 0)
5 - 2-0.35-0.32-0.470.82-0.250.88X
NIR D118-03-252 - 2
(1 - 0)
2 - 3-0.45-0.33-0.370.970.250.73T
NIR D115-03-251 - 1
(0 - 0)
4 - 4-0.46-0.31-0.340.900.250.80X
NIR D111-03-251 - 2
(1 - 1)
3 - 4-0.26-0.31-0.580.74-0.750.96T
NIR D108-03-250 - 1
(0 - 1)
- -0.21-0.27-0.680.80-10.90X
NIR D104-03-251 - 0
(0 - 0)
- -0.31-0.32-0.520.76-0.50.94X
NIR D126-02-251 - 4
(1 - 2)
3 - 10-0.25-0.30-0.600.80-0.750.90T
NIR D122-02-250 - 1
(0 - 1)
- -0.52-0.30-0.33T0.930.50.77TX
NIR D118-02-251 - 1
(1 - 0)
5 - 6-0.60-0.30-0.250.900.750.80X
NIR D115-02-252 - 0
(2 - 0)
5 - 5-0.35-0.32-0.450.76-0.250.94X

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:46% Tỷ lệ tài: 30%

Dungannon SwiftsSo sánh số liệuLarne FC
  • 12Tổng số ghi bàn12
  • 1.2Trung bình ghi bàn1.2
  • 12Tổng số mất bàn10
  • 1.2Trung bình mất bàn1.0
  • 40.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 30.0%TL hòa30.0%
  • 30.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Dungannon Swifts
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
32XemXem16XemXem2XemXem14XemXem50%XemXem14XemXem43.8%XemXem18XemXem56.2%XemXem
16XemXem7XemXem0XemXem9XemXem43.8%XemXem8XemXem50%XemXem8XemXem50%XemXem
16XemXem9XemXem2XemXem5XemXem56.2%XemXem6XemXem37.5%XemXem10XemXem62.5%XemXem
640266.7%Xem350.0%350.0%Xem
Larne FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
33XemXem13XemXem3XemXem17XemXem39.4%XemXem10XemXem30.3%XemXem23XemXem69.7%XemXem
16XemXem3XemXem2XemXem11XemXem18.8%XemXem3XemXem18.8%XemXem13XemXem81.2%XemXem
17XemXem10XemXem1XemXem6XemXem58.8%XemXem7XemXem41.2%XemXem10XemXem58.8%XemXem
631250.0%Xem233.3%466.7%Xem
Dungannon Swifts
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
32XemXem22XemXem3XemXem7XemXem68.8%XemXem8XemXem25%XemXem14XemXem43.8%XemXem
16XemXem11XemXem0XemXem5XemXem68.8%XemXem5XemXem31.2%XemXem5XemXem31.2%XemXem
16XemXem11XemXem3XemXem2XemXem68.8%XemXem3XemXem18.8%XemXem9XemXem56.2%XemXem
631250.0%Xem233.3%233.3%Xem
Larne FC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
33XemXem10XemXem4XemXem19XemXem30.3%XemXem9XemXem27.3%XemXem14XemXem42.4%XemXem
16XemXem4XemXem2XemXem10XemXem25%XemXem3XemXem18.8%XemXem8XemXem50%XemXem
17XemXem6XemXem2XemXem9XemXem35.3%XemXem6XemXem35.3%XemXem6XemXem35.3%XemXem
612316.7%Xem233.3%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Dungannon SwiftsThời gian ghi bànLarne FC
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 21
    23
    0 Bàn
    9
    6
    1 Bàn
    2
    4
    2 Bàn
    1
    0
    3 Bàn
    0
    1
    4+ Bàn
    10
    6
    Bàn thắng H1
    6
    12
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Dungannon SwiftsChi tiết về HT/FTLarne FC
  • 5
    3
    T/T
    2
    1
    T/H
    1
    0
    T/B
    2
    4
    H/T
    19
    19
    H/H
    1
    4
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    2
    B/H
    3
    1
    B/B
ChủKhách
Dungannon SwiftsSố bàn thắng trong H1&H2Larne FC
  • 3
    3
    Thắng 2+ bàn
    4
    4
    Thắng 1 bàn
    21
    22
    Hòa
    2
    4
    Mất 1 bàn
    3
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Dungannon Swifts
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
NIR D105-04-2025KháchColeraine4 Ngày
NIR D112-04-2025KháchLinfield FC11 Ngày
NIR D119-04-2025ChủGlentoran FC18 Ngày
Larne FC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
NIR D105-04-2025KháchCrusaders4 Ngày
NIR D112-04-2025KháchColeraine11 Ngày
NIR D118-04-2025ChủLinfield FC17 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [15] 45.5%Thắng45.5% [15]
  • [5] 15.2%Hòa27.3% [15]
  • [13] 39.4%Bại27.3% [9]
  • Chủ/Khách
  • [8] 24.2%Thắng30.3% [10]
  • [2] 6.1%Hòa9.1% [3]
  • [7] 21.2%Bại12.1% [4]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    44 
  • Bàn thua
    40 
  • TB được điểm
    1.33 
  • TB mất điểm
    1.21 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    22 
  • Bàn thua
    22 
  • TB được điểm
    0.67 
  • TB mất điểm
    0.67 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    1.33 
    Tổng
  • Bàn thắng
    39
  • Bàn thua
    28
  • TB được điểm
    1.18
  • TB mất điểm
    0.85
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    15
  • Bàn thua
    14
  • TB được điểm
    0.45
  • TB mất điểm
    0.42
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    0.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [3] 33.33%thắng 2 bàn+7.14% [1]
  • [1] 11.11%thắng 1 bàn21.43% [3]
  • [3] 33.33%Hòa35.71% [5]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn28.57% [4]
  • [2] 22.22%Mất 2 bàn+ 7.14% [1]

Dungannon Swifts VS Larne FC ngày 02-04-2025 - Thông tin đội hình