Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[ECU Campeonato Serie B-6] Guayaquil City |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 3 | 4 | 6 | 33.3% |
1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 6 | 100.0% |
2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 7 | 0.0% |
6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 4 | 12 | 66.7% |
[ECU Campeonato Serie B-5] 9 de Octubre |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 2 | 5 | 5 | 33.3% |
2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 4 | 50.0% |
1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 0.0% |
6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 9 | 6 | 16.7% |
Guayaquil City |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ECU D2 | 24-10-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 3 - 8 | -0.28 | -0.33 | -0.51 | T | 0.85 | -0.50 | 0.97 | T | H |
ECU D2 | 05-09-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 1 | -0.56 | -0.31 | -0.25 | T | 0.80 | 0.50 | 0.96 | T | X |
ECU D2 | 22-05-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | H | - | - | - | ||
ECU D2 | 27-03-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | H | - | - | - | ||
ECU D1 | 03-09-22 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 9 | -0.40 | -0.30 | -0.42 | H | 0.97 | 0.00 | 0.85 | H | X |
ECU D1 | 11-05-22 | 2 - 2 (1 - 0) | 5 - 1 | -0.65 | -0.27 | -0.20 | H | -0.95 | 1.00 | 0.77 | T | T |
ECU D1 | 25-09-21 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 2 | -0.43 | -0.29 | -0.38 | B | 0.81 | 0.00 | -0.97 | B | X |
ECU D1 | 13-04-21 | 4 - 0 (3 - 0) | 2 - 6 | -0.48 | -0.29 | -0.34 | B | 0.84 | 0.25 | 0.98 | B | T |
Thống kê 8 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:25% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 40%
Guayaquil City |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ECU D2 | 26-03-25 | 4 - 1 (0 - 1) | 5 - 1 | -0.53 | -0.32 | -0.26 | T | 0.88 | 0.5 | 0.94 | T | T |
ECU D2 | 21-03-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 7 - 7 | -0.31 | -0.32 | -0.50 | B | 0.81 | -0.5 | -0.99 | B | X |
ECU D2 | 29-10-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 1 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
ECU D2 | 24-10-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 3 - 8 | -0.28 | -0.33 | -0.51 | T | 0.85 | -0.5 | 0.97 | T | H |
ECU D2 | 18-10-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 1 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
ECU D2 | 13-10-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 3 - 2 | -0.39 | -0.34 | -0.38 | B | 0.88 | 0 | 0.94 | B | H |
ECU D2 | 09-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
ECU D2 | 03-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | -0.54 | -0.32 | -0.25 | H | 0.84 | 0.5 | 0.98 | T | X |
ECU D2 | 29-09-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
ECU CUP | 24-09-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 5 - 2 | -0.22 | -0.28 | -0.60 | B | 0.95 | -0.75 | 0.89 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 50%
9 de Octubre |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ECU D2 | 27-03-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 0 | -0.48 | -0.35 | -0.29 | 0.81 | 0.25 | -0.99 | T | ||
ECU D2 | 18-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.53 | -0.34 | -0.25 | 0.89 | 0.5 | 0.95 | X | ||
ECU D2 | 30-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | -0.68 | -0.26 | -0.21 | 0.85 | 1 | 0.85 | X | ||
ECU D2 | 24-10-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 3 - 8 | -0.28 | -0.33 | -0.51 | T | 0.85 | -0.5 | 0.97 | T | H |
ECU D2 | 16-10-24 | 5 - 2 (2 - 1) | 4 - 4 | -0.65 | -0.27 | -0.21 | -0.95 | 1 | 0.77 | T | ||
ECU D2 | 09-10-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 5 - 8 | -0.55 | -0.32 | -0.25 | 0.82 | 0.5 | 1.00 | T | ||
ECU D2 | 03-10-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 3 - 6 | -0.47 | -0.35 | -0.30 | 0.83 | 0.25 | 0.99 | T | ||
ECU D2 | 26-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 6 | -0.67 | -0.29 | -0.17 | 0.99 | 1 | 0.77 | X | ||
ECU D2 | 19-09-24 | 2 - 2 (2 - 1) | 4 - 7 | -0.42 | -0.35 | -0.35 | 0.74 | 0 | -0.93 | T | ||
ECU D2 | 12-09-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 10 - 3 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 6 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 63%
Guayaquil City |
Guayaquil City |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ECU D2 | 16-04-2025 | Chủ | Atletico Vinotinto | 7 Ngày |
ECU D2 | 23-04-2025 | Khách | Chacaritas SC | 14 Ngày |
ECU D2 | 30-04-2025 | Chủ | 22 de Julio | 21 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ECU D2 | 16-04-2025 | Khách | Gualaceo SC | 7 Ngày |
ECU D2 | 23-04-2025 | Chủ | Cumbaya FC | 14 Ngày |
ECU D2 | 30-04-2025 | Khách | CD Vargas Torres | 21 Ngày |