[ENL Cup-1] Braintree Town |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | 4 | 0 | 0 | 11 | 5 | 12 | 1 | 100.0% |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 7 | 13 | 66.7% |
[ENL Cup-2] Sutton United |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 6 | 8 | 2 | 50.0% |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 8 | 8 | 33.3% |
Braintree Town |
Chủ - Khách |
---|
Sutton UnitedBraintree Town |
Braintree TownSutton United |
Sutton UnitedBraintree Town |
Braintree TownSutton United |
Braintree TownSutton United |
Sutton UnitedBraintree Town |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG Conf | 22-02-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 9 - 4 | -0.54 | -0.31 | -0.29 | H | 0.85 | 0.50 | 0.85 | T | X |
ENG Conf | 26-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 2 | -0.37 | -0.30 | -0.45 | B | 0.80 | -0.25 | -0.98 | B | X |
ENG Conf | 12-03-19 | 0 - 3 (0 - 0) | 6 - 3 | -0.56 | -0.29 | -0.22 | T | -0.99 | 0.75 | 0.85 | T | T |
ENG Conf | 27-11-18 | 2 - 2 (1 - 0) | 2 - 2 | -0.24 | -0.28 | -0.56 | H | 0.85 | -0.75 | -0.97 | B | T |
ENG Conf | 10-01-17 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 4 | -0.41 | -0.29 | -0.40 | T | 0.90 | 0.00 | 0.98 | T | X |
ENG Conf | 13-09-16 | 1 - 2 (1 - 1) | 5 - 4 | -0.56 | -0.29 | -0.25 | T | 0.80 | 0.50 | -0.94 | T | T |
Thống kê 6 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 50%
Braintree Town |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG Conf | 22-03-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 6 - 5 | -0.22 | -0.29 | -0.64 | T | 0.90 | -0.75 | 0.80 | T | T |
ENG Conf | 18-03-25 | 1 - 3 (1 - 0) | 6 - 5 | -0.67 | -0.26 | -0.22 | T | 0.90 | 1 | 0.80 | T | T |
ENG Conf | 15-03-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 3 | -0.47 | -0.32 | -0.36 | B | 0.91 | 0.25 | 0.79 | B | X |
ENL Cup | 11-03-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 1 - 1 | -0.40 | -0.25 | -0.47 | T | 0.80 | -0.25 | 0.96 | T | X |
ENG Conf | 08-03-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 6 | -0.40 | -0.30 | -0.46 | T | 0.72 | -0.25 | 0.98 | T | X |
ENG Conf | 04-03-25 | 3 - 3 (1 - 2) | 8 - 7 | -0.44 | -0.32 | -0.40 | H | 0.76 | 0 | 0.94 | H | T |
ENG Conf | 01-03-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 9 - 7 | -0.47 | -0.31 | -0.37 | T | 0.94 | 0.25 | 0.76 | T | X |
ENG Conf | 22-02-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 9 - 4 | -0.54 | -0.31 | -0.29 | H | 0.85 | 0.5 | 0.85 | T | X |
ENG Conf | 19-02-25 | 1 - 2 (1 - 0) | 5 - 2 | -0.48 | -0.31 | -0.36 | B | 0.89 | 0.25 | 0.81 | B | T |
ENG Conf | 15-02-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 8 - 6 | -0.26 | -0.29 | -0.60 | T | 0.80 | -0.75 | 0.90 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:54% Tỷ lệ tài: 40%
Sutton United |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG Conf | 22-03-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 9 - 7 | -0.53 | -0.30 | -0.32 | 0.89 | 0.5 | 0.81 | X | ||
ENG Conf | 18-03-25 | 1 - 2 (1 - 0) | 3 - 4 | -0.31 | -0.29 | -0.55 | 0.88 | -0.5 | 0.82 | T | ||
ENG Conf | 15-03-25 | 0 - 3 (0 - 2) | 10 - 1 | -0.46 | -0.32 | -0.37 | 0.95 | 0.25 | 0.75 | T | ||
ENG Conf | 11-03-25 | 2 - 1 (2 - 0) | 3 - 4 | -0.56 | -0.31 | -0.28 | 0.78 | 0.5 | 0.92 | T | ||
ENG Conf | 08-03-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 5 | -0.36 | -0.31 | -0.48 | 0.84 | -0.25 | 0.86 | X | ||
ENG Conf | 04-03-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 2 - 5 | -0.45 | -0.32 | -0.38 | 0.99 | 0.25 | 0.71 | X | ||
ENG FAT | 01-03-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 7 - 6 | -0.51 | -0.28 | -0.31 | 0.95 | 0.5 | 0.87 | X | ||
ENL Cup | 25-02-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 5 - 0 | -0.46 | -0.27 | -0.42 | 0.75 | 0 | 0.95 | X | ||
ENG Conf | 22-02-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 9 - 4 | -0.54 | -0.31 | -0.29 | H | 0.85 | 0.5 | 0.85 | T | X |
ENG Conf | 18-02-25 | 4 - 3 (2 - 1) | 7 - 5 | -0.56 | -0.29 | -0.31 | 0.80 | 0.5 | 0.90 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 40%
Braintree Town |
Braintree Town |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG Conf | 05-04-2025 | Chủ | Barnet | 4 Ngày |
ENG Conf | 12-04-2025 | Khách | Tamworth | 11 Ngày |
ENG Conf | 18-04-2025 | Khách | Southend United | 17 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG Conf | 05-04-2025 | Chủ | Southend United | 4 Ngày |
ENG Conf | 12-04-2025 | Khách | Ebbsfleet United | 11 Ngày |
ENG Conf | 18-04-2025 | Khách | Aldershot Town | 17 Ngày |