[ENG Isthmian League One-] Grays Athletic |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 10 | 9 | 50.0% |
[ENG Isthmian League One-] Basildon United |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 1 | 5 | 7 | 14 | 1 | 0.0% |
Grays Athletic |
Chủ - Khách |
---|
Grays AthleticBasildon United |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG RL1 | 10-11-23 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
Grays Athletic |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG RL1 | 18-03-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 7 | -0.29 | -0.29 | -0.57 | T | 0.75 | -0.75 | 0.95 | T | X |
ENG RL1 | 11-03-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
ENG RL1 | 08-02-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 7 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
ENG RL1 | 25-01-25 | 3 - 5 (2 - 4) | 7 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
ENG RL1 | 21-01-25 | 1 - 3 (1 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
ENG RL1 | 14-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
ENG RL1 | 26-11-24 | 1 - 5 (0 - 2) | 7 - 0 | -0.47 | -0.27 | -0.38 | T | 0.97 | 0.25 | 0.85 | T | T |
ENG RL1 | 11-09-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 12 - 5 | -0.45 | -0.26 | -0.41 | T | 0.80 | 0 | 0.96 | T | X |
ENG FAT | 07-09-24 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ENG FAC | 18-08-24 | 1 - 4 (1 - 2) | 3 - 7 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 33%
Basildon United |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG RL1 | 18-02-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
ENG RL1 | 04-02-25 | 2 - 3 (0 - 3) | 2 - 6 | -0.31 | -0.28 | -0.56 | 0.91 | -0.5 | 0.79 | T | ||
ENG RL1 | 14-01-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 8 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
ENG RL1 | 07-01-25 | 1 - 3 (0 - 2) | 2 - 5 | -0.36 | -0.27 | -0.49 | 0.98 | -0.25 | 0.84 | T | ||
ENG RL1 | 03-12-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 2 - 11 | -0.27 | -0.26 | -0.59 | 0.88 | -0.75 | 0.88 | X | ||
ENG RL1 | 01-11-24 | 2 - 3 (2 - 0) | 6 - 7 | -0.47 | -0.28 | -0.37 | 0.91 | 0.25 | 0.85 | T | ||
EIC | 15-10-24 | 4 - 1 (1 - 0) | 11 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
ENG RL1 | 17-09-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 4 - 7 | -0.32 | -0.26 | -0.53 | 0.88 | -0.5 | 0.88 | X | ||
ENG RL1 | 11-09-24 | 1 - 4 (0 - 0) | 4 - 1 | -0.43 | -0.26 | -0.42 | 0.85 | 0 | 0.91 | T | ||
ENG FAT | 07-09-24 | 4 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 67%
Grays Athletic |
Grays Athletic |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |