[SPA U19-] Eibar U19 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 3 | 13 | 66.7% |
[SPA U19-] Athletic Bilbao U19 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 6 | 10 | 50.0% |
Eibar U19 |
Chủ - Khách |
---|
Bilbao U19Eibar U19 |
Bilbao U19Eibar U19 |
Bilbao U19Eibar U19 |
Bilbao U19Eibar U19 |
Bilbao U19Eibar U19 |
Eibar U19Bilbao U19 |
Bilbao U19Eibar U19 |
Eibar U19Bilbao U19 |
Bilbao U19Eibar U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SPA LU19 | 17-12-23 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
SPA YC | 08-01-23 | 3 - 1 (0 - 1) | 3 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
SPA LU19 | 18-12-22 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 3 | -0.54 | -0.28 | -0.33 | B | 0.86 | 0.50 | 0.84 | B | X |
SPA LU19 | 08-05-22 | 2 - 1 (1 - 1) | 8 - 1 | - | - | - | B | - | - | - | ||
SPA YC | 16-01-22 | 2 - 1 (0 - 1) | 3 - 7 | - | - | - | B | - | - | - | ||
SPA LU19 | 11-12-21 | 4 - 4 (3 - 2) | 2 - 2 | - | - | - | H | - | - | - | ||
SPA LU19 | 30-01-21 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
SPA LU19 | 06-10-19 | 2 - 1 (2 - 1) | 6 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
SPA LU19 | 27-01-18 | 4 - 3 (0 - 1) | 13 - 2 | -0.76 | -0.20 | -0.17 | B | 0.91 | -0.67 | 0.85 | T | T |
Thống kê 9 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:11% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%
Eibar U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SPA LU19 | 01-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
SPA LU19 | 22-02-25 | 0 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
SPA LU19 | 16-02-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | -0.57 | -0.29 | -0.29 | T | 0.74 | 0.5 | 0.96 | T | X |
SPA LU19 | 09-02-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 0 - 5 | -0.56 | -0.28 | -0.31 | T | 0.80 | 0.5 | 0.90 | T | H |
SPA LU19 | 01-02-25 | 0 - 3 (0 - 2) | 9 - 3 | -0.38 | -0.30 | -0.47 | B | 0.78 | -0.25 | 0.92 | B | T |
SPA LU19 | 25-01-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
SPA LU19 | 19-01-25 | 3 - 1 (0 - 1) | 5 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
SPA LU19 | 21-12-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 9 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
SPA LU19 | 15-12-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 2 | -0.42 | -0.31 | -0.41 | B | 0.83 | 0 | 0.87 | B | X |
SPA LU19 | 07-12-24 | 3 - 1 (0 - 1) | 4 - 5 | -0.29 | -0.29 | -0.58 | B | 0.76 | -0.75 | 0.94 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%
Athletic Bilbao U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SPA LU19 | 23-02-25 | 3 - 1 (2 - 0) | 9 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
SPA YC | 19-02-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 6 - 5 | -0.62 | -0.24 | -0.26 | 0.82 | 0.75 | 0.94 | X | ||
SPA LU19 | 09-02-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 5 - 2 | -0.52 | -0.34 | -0.29 | 0.94 | 0.5 | 0.76 | T | ||
SPA LU19 | 02-02-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 2 - 7 | -0.14 | -0.25 | -0.76 | 0.76 | -1.5 | 0.94 | X | ||
SPA YC | 29-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 1 - 6 | -0.49 | -0.28 | -0.38 | 0.85 | 0.25 | 0.85 | X | ||
SPA LU19 | 25-01-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
SPA LU19 | 19-01-25 | 4 - 2 (3 - 0) | 3 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
SPA YC | 11-01-25 | 5 - 1 (1 - 1) | 8 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
SPA LU19 | 22-12-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 5 | -0.14 | -0.22 | -0.79 | 0.86 | -1.5 | 0.84 | X | ||
SPA LU19 | 07-12-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 20%
Eibar U19 |
Eibar U19 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |