Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[INT CF-] Umea FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 5 | 0 | 1 | 18 | 8 | 15 | 83.3% |
[INT CF-] GIF Sundsvall |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 6 | 9 | 50.0% |
Umea FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 15-02-25 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
INT CF | 10-02-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
SWE Cup | 26-08-21 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 5 | -0.34 | -0.29 | -0.49 | B | -0.97 | -0.25 | 0.79 | B | X |
SWE D2 | 09-11-20 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 2 | -0.37 | -0.29 | -0.42 | T | -0.95 | 0.00 | 0.83 | T | X |
SWE D2 | 16-06-20 | 3 - 1 (2 - 1) | 0 - 9 | -0.57 | -0.28 | -0.26 | B | 0.95 | 0.75 | 0.87 | B | T |
INT CF | 14-03-20 | 2 - 1 (2 - 1) | 5 - 3 | -0.52 | -0.27 | -0.33 | B | 0.94 | 0.50 | 0.88 | B | X |
INT CF | 04-03-17 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
INT CF | 27-02-13 | 2 - 1 (2 - 1) | - | -0.71 | -0.24 | -0.17 | B | 0.85 | -0.80 | 0.97 | T | X |
INT CF | 02-02-13 | 3 - 1 (2 - 0) | - | -0.77 | -0.20 | -0.15 | B | 0.97 | -0.67 | 0.85 | B | T |
INT CF | 12-02-12 | 4 - 1 (2 - 1) | - | -0.69 | -0.26 | -0.17 | B | 0.77 | 1.00 | -0.95 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 43%
Umea FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 02-03-25 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 01-03-25 | 8 - 2 (6 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 15-02-25 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 08-02-25 | 4 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 01-02-25 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 25-01-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
SWE D1 SN | 09-11-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 3 - 12 | -0.24 | -0.24 | -0.66 | T | 0.80 | -1 | 0.90 | T | X |
SWE D1 SN | 03-11-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 6 - 2 | -0.38 | -0.29 | -0.49 | T | 0.83 | -0.25 | 0.87 | T | H |
SWE D1 SN | 26-10-24 | 3 - 4 (2 - 1) | 4 - 7 | -0.44 | -0.28 | -0.43 | T | 0.83 | 0 | 0.87 | T | T |
SWE D1 SN | 20-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 7 | -0.80 | -0.20 | -0.15 | H | 0.76 | 1.5 | 0.94 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:82% Tỷ lệ tài: 33%
GIF Sundsvall |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 01-03-25 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 22-02-25 | 1 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 15-02-25 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 08-02-25 | 3 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 01-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
SWE D2 | 24-11-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 2 - 4 | -0.42 | -0.31 | -0.36 | 0.76 | 0 | -0.94 | T | ||
SWE D2 | 21-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 5 | -0.53 | -0.28 | -0.29 | 0.88 | 0.5 | 0.94 | X | ||
SWE D2 | 09-11-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 2 - 4 | -0.52 | -0.28 | -0.30 | 0.94 | 0.5 | 0.88 | T | ||
SWE D2 | 02-11-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 6 - 2 | -0.64 | -0.23 | -0.21 | 1.00 | 1 | 0.88 | H | ||
SWE D2 | 26-10-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 0 | -0.37 | -0.29 | -0.42 | -0.95 | 0 | 0.83 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 50%
Umea FC |
Umea FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
SWE D2 | 31-03-2025 | Khách | IK Oddevold | 23 Ngày |
SWE D2 | 06-04-2025 | Chủ | Trelleborgs FF | 29 Ngày |
SWE D2 | 13-04-2025 | Chủ | Ostersunds FK | 36 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
SWE D2 | 31-03-2025 | Chủ | Helsingborg | 23 Ngày |
SWE D2 | 06-04-2025 | Khách | Kalmar | 29 Ngày |
SWE D2 | 13-04-2025 | Khách | Orgryte | 36 Ngày |