[PHI UFL-2] Manila Digger FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
17 | 13 | 1 | 3 | 51 | 10 | 40 | 2 | 76.5% |
9 | 6 | 0 | 3 | 20 | 7 | 18 | 2 | 66.7% |
8 | 7 | 1 | 0 | 31 | 3 | 22 | 1 | 87.5% |
6 | 5 | 0 | 1 | 23 | 3 | 15 | 83.3% |
[PHI UFL-9] Philippines U20 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
16 | 2 | 4 | 10 | 13 | 46 | 10 | 9 | 12.5% |
6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 17 | 7 | 6 | 33.3% |
10 | 0 | 3 | 7 | 4 | 29 | 3 | 10 | 0.0% |
6 | 0 | 0 | 6 | 4 | 24 | 0 | 0.0% |
Manila Digger FC |
Chủ - Khách |
---|
PFF Developmental ClubManila Digger FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
PH UFL | 02-02-25 | 1 - 9 (0 - 7) | 4 - 6 | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Manila Digger FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
PH UFL | 22-02-25 | 2 - 1 (2 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
PH UFL | 17-02-25 | 0 - 10 (0 - 7) | 1 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
PH UFL | 09-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
PH UFL | 02-02-25 | 1 - 9 (0 - 7) | 4 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
PH UFL | 30-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
PH UFL | 24-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
PH UFL | 12-11-24 | 1 - 5 (1 - 2) | 0 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
PH UFL | 09-11-24 | 4 - 0 (3 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
PH UFL | 19-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
PH UFL | 05-10-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 12 - 0 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Philippines U20 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
PH UFL | 23-02-25 | 2 - 3 (2 - 1) | 2 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
PH UFL | 12-02-25 | 4 - 0 (0 - 0) | 10 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
PH UFL | 09-02-25 | 4 - 1 (1 - 0) | 8 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
PH UFL | 02-02-25 | 1 - 9 (0 - 7) | 4 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
PH UFL | 26-01-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 7 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
PH UFL | 19-01-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
PH UFL | 30-11-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 1 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
PH UFL | 23-11-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 4 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
PH UFL | 12-11-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 5 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
PH UFL | 09-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Manila Digger FC |
Manila Digger FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |