So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.90
0.75
0.92
0.83
2
0.97
1.68
3.20
4.65
Live
0.86
0.5
0.96
0.88
2
0.92
1.86
3.05
3.95
Run
0.43
0
-0.61
-0.28
0.5
0.08
8.80
1.07
14.00
BET365Sớm
0.85
0.5
0.95
0.85
2
0.95
1.80
3.25
4.00
Live
-0.97
0.75
0.78
0.90
2
0.90
1.73
3.30
4.33
Run
0.60
0
-0.77
-0.12
0.5
0.06
15.00
1.05
21.00
Mansion88Sớm
0.94
1
0.82
1.00
2.25
0.76
1.53
3.65
5.30
Live
-0.89
0.75
0.73
0.90
2
0.92
1.92
3.10
3.60
Run
0.44
0
-0.60
-0.28
0.5
0.16
3.27
1.49
7.00
188betSớm
0.91
0.75
0.93
0.84
2
0.98
1.68
3.20
4.65
Live
0.87
0.5
0.97
0.89
2
0.93
1.86
3.05
3.95
Run
-0.19
0.25
0.03
-0.21
0.5
0.03
12.50
1.02
17.00
SbobetSớm
0.87
0.75
0.95
0.85
2
0.95
1.59
3.20
4.95
Live
0.85
0.5
0.99
0.87
2
0.95
1.85
3.02
4.01
Run
0.49
0
-0.65
-0.27
0.5
0.13
7.30
1.12
11.00

Bên nào sẽ thắng?

Raja Club Athletic
ChủHòaKhách
Maghreb Fez
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Raja Club AthleticSo Sánh Sức MạnhMaghreb Fez
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 68%So Sánh Đối Đầu32%
  • Tất cả
  • 4T 5H 1B
    1T 5H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[Botola Pro-7] Raja Club Athletic
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
21876242031738.1%
1155113520645.5%
10325111511830.0%
622298833.3%
[Botola Pro-6] Maghreb Fez
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
20965231633645.0%
95137516855.6%
11452161117436.4%
62221111833.3%

Thành tích đối đầu

Raja Club Athletic            
Chủ - Khách
Maghreb FezRaja Club Athletic
Raja Club AthleticMaghreb Fez
Maghreb FezRaja Club Athletic
Maghreb FezRaja Club Athletic
Raja Club AthleticMaghreb Fez
Maghreb FezRaja Club Athletic
Raja Club AthleticMaghreb Fez
Maghreb FezRaja Club Athletic
Raja Club AthleticMaghreb Fez
Maghreb FezRaja Club Athletic
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
MAR D125-10-240 - 0
(0 - 0)
4 - 2-0.24-0.32-0.56H-0.98-0.500.80BX
MAR D114-02-241 - 0
(1 - 0)
5 - 4-0.78-0.22-0.11T-0.98-0.670.80TX
MAR D117-09-231 - 1
(0 - 0)
4 - 6-0.25-0.35-0.52H0.89-0.500.93BH
MAR D103-05-232 - 1
(1 - 0)
1 - 9-0.34-0.36-0.42B0.73-0.25-0.92BT
MAR D127-12-220 - 0
(0 - 0)
7 - 4---H---
MAR D102-07-220 - 0
(0 - 0)
6 - 4-0.35-0.33-0.43H0.74-0.25-0.98BX
MAR D130-12-211 - 1
(1 - 0)
2 - 4-0.65-0.27-0.20H0.770.75-0.95TX
MAR D128-07-212 - 3
(1 - 3)
8 - 4---T---
MAR D109-05-211 - 0
(0 - 0)
3 - 0-0.63-0.29-0.21T0.860.750.96TX
MAR D127-03-160 - 3
(0 - 0)
4 - 8-0.38-0.34-0.39T0.910.000.85TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 5 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 29%

Thành tích gần đây

Raja Club Athletic            
Chủ - Khách
Raja Club AthleticJeunesse Sportive Soualem
Renaissance ZmamraRaja Club Athletic
Raja Club AthleticOCK Olympique de Khouribga
Raja Club AthleticOlympique de Safi
Union Touarga Sport RabatRaja Club Athletic
Raja Club AthleticIRT Itihad de Tanger
Raja Club AthleticManiema Union
FAR Forces Armee RoyalesRaja Club Athletic
Raja Club AthleticMamelodi Sundowns
Renaissance Sportive de BerkaneRaja Club Athletic
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
MAR D115-02-252 - 0
(1 - 0)
8 - 3-0.70-0.25-0.17T0.8211.00TX
MAR D109-02-251 - 2
(0 - 1)
4 - 6-0.44-0.35-0.33T1.000.250.82TT
MEC02-02-252 - 3
(1 - 1)
3 - 1-0.68-0.27-0.18B0.8810.82HT
MAR D130-01-251 - 1
(1 - 0)
6 - 4-0.56-0.33-0.24H0.800.5-0.98TH
MAR D126-01-252 - 1
(0 - 1)
3 - 1-0.48-0.33-0.31B0.810.25-0.99BT
MAR D123-01-251 - 1
(0 - 0)
1 - 7-0.64-0.28-0.20H0.800.75-0.98TX
CAF CL19-01-251 - 0
(1 - 0)
9 - 7-0.83-0.20-0.10T0.801.5-0.98TX
CAF CL11-01-251 - 1
(1 - 0)
9 - 8-0.45-0.35-0.32H0.940.250.88TT
CAF CL04-01-251 - 0
(1 - 0)
4 - 1-0.38-0.33-0.41T0.9600.80TX
MAR D129-12-242 - 0
(1 - 0)
5 - 8-0.56-0.34-0.25B0.800.50.90BH

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 50%

Maghreb Fez            
Chủ - Khách
DHJ Difaa Hassani JadidiMaghreb Fez
Maghreb FezCODM Meknes
Maghreb FezWydad Fes
Hassania AgadirMaghreb Fez
Maghreb FezMaghrib Association Tetouan
UTS Union Touarga Sport RabatMaghreb Fez
Wydad CasablancaMaghreb Fez
Renaissance Sportive de BerkaneMaghreb Fez
Maghreb FezOlympique de Safi
Jeunesse Sportive SoualemMaghreb Fez
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
MAR D116-02-251 - 1
(0 - 0)
7 - 1-0.41-0.35-0.360.800-0.98T
MAR D108-02-251 - 3
(1 - 1)
0 - 2-0.55-0.32-0.240.780.50.98T
MEC31-01-252 - 4
(2 - 0)
3 - 4-0.79-0.24-0.120.751.250.95T
MAR D119-01-252 - 2
(2 - 0)
1 - 10-0.38-0.34-0.400.9500.87T
MAR D112-01-252 - 1
(2 - 1)
5 - 0-0.61-0.33-0.180.870.750.95T
MAR D105-01-250 - 3
(0 - 0)
4 - 3-0.44-0.35-0.330.980.250.78T
MAR D128-12-241 - 4
(1 - 1)
6 - 1-0.55-0.32-0.260.830.50.93T
MAR D122-12-242 - 0
(1 - 0)
4 - 1-0.68-0.28-0.160.9310.83H
MAR D115-12-240 - 1
(0 - 0)
1 - 0-0.44-0.34-0.34-0.980.250.80X
MAR D108-12-240 - 2
(0 - 1)
2 - 2-0.36-0.34-0.41-0.9600.78H

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 88%

Raja Club AthleticSo sánh số liệuMaghreb Fez
  • 12Tổng số ghi bàn17
  • 1.2Trung bình ghi bàn1.7
  • 11Tổng số mất bàn15
  • 1.1Trung bình mất bàn1.5
  • 40.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 30.0%TL hòa20.0%
  • 30.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

Raja Club Athletic
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem8XemXem0XemXem13XemXem38.1%XemXem7XemXem33.3%XemXem9XemXem42.9%XemXem
11XemXem5XemXem0XemXem6XemXem45.5%XemXem1XemXem9.1%XemXem7XemXem63.6%XemXem
10XemXem3XemXem0XemXem7XemXem30%XemXem6XemXem60%XemXem2XemXem20%XemXem
620433.3%Xem233.3%233.3%Xem
Maghreb Fez
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem13XemXem2XemXem5XemXem65%XemXem8XemXem40%XemXem8XemXem40%XemXem
9XemXem6XemXem0XemXem3XemXem66.7%XemXem2XemXem22.2%XemXem7XemXem77.8%XemXem
11XemXem7XemXem2XemXem2XemXem63.6%XemXem6XemXem54.5%XemXem1XemXem9.1%XemXem
632150.0%Xem6100.0%00.0%Xem
Raja Club Athletic
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem5XemXem2XemXem14XemXem23.8%XemXem10XemXem47.6%XemXem10XemXem47.6%XemXem
11XemXem3XemXem2XemXem6XemXem27.3%XemXem3XemXem27.3%XemXem7XemXem63.6%XemXem
10XemXem2XemXem0XemXem8XemXem20%XemXem7XemXem70%XemXem3XemXem30%XemXem
640266.7%Xem466.7%116.7%Xem
Maghreb Fez
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem8XemXem5XemXem7XemXem40%XemXem11XemXem55%XemXem9XemXem45%XemXem
9XemXem5XemXem2XemXem2XemXem55.6%XemXem4XemXem44.4%XemXem5XemXem55.6%XemXem
11XemXem3XemXem3XemXem5XemXem27.3%XemXem7XemXem63.6%XemXem4XemXem36.4%XemXem
622233.3%Xem466.7%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Raja Club AthleticThời gian ghi bànMaghreb Fez
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 21
    20
    0 Bàn
    1
    2
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    1
    0
    Bàn thắng H1
    0
    2
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Raja Club AthleticChi tiết về HT/FTMaghreb Fez
  • 1
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    2
    H/T
    20
    19
    H/H
    1
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Raja Club AthleticSố bàn thắng trong H1&H2Maghreb Fez
  • 1
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    2
    Thắng 1 bàn
    20
    19
    Hòa
    1
    1
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Raja Club Athletic
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu
Maghreb Fez
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [8] 38.1%Thắng45.0% [9]
  • [7] 33.3%Hòa30.0% [9]
  • [6] 28.6%Bại25.0% [5]
  • Chủ/Khách
  • [5] 23.8%Thắng20.0% [4]
  • [5] 23.8%Hòa25.0% [5]
  • [1] 4.8%Bại10.0% [2]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    24 
  • Bàn thua
    20 
  • TB được điểm
    1.14 
  • TB mất điểm
    0.95 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    13 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.62 
  • TB mất điểm
    0.24 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.50 
  • TB mất điểm
    1.33 
    Tổng
  • Bàn thắng
    23
  • Bàn thua
    16
  • TB được điểm
    1.15
  • TB mất điểm
    0.80
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    0.35
  • TB mất điểm
    0.25
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    11
  • Bàn thua
    11
  • TB được điểm
    1.83
  • TB mất điểm
    1.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 11.11%thắng 2 bàn+18.18% [2]
  • [2] 22.22%thắng 1 bàn18.18% [2]
  • [5] 55.56%Hòa36.36% [4]
  • [1] 11.11%Mất 1 bàn9.09% [1]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 18.18% [2]

Raja Club Athletic VS Maghreb Fez ngày 01-03-2025 - Thông tin đội hình