So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.80
-1
0.90
0.85
2.75
0.85
4.55
3.85
1.49
Live
0.95
-1.25
0.75
0.73
2.75
0.97
5.80
4.35
1.34
Run
-0.53
0
0.35
-0.41
4.5
0.21
11.00
1.18
5.40
BET365Sớm
0.85
-0.75
0.95
0.80
2.75
1.00
3.90
3.70
1.70
Live
0.93
-1
0.88
0.85
2.75
0.95
5.00
4.00
1.50
Run
-0.50
0
0.37
-0.16
4.5
0.09
17.00
1.05
11.00
Mansion88Sớm
0.80
-1
0.96
0.91
2.75
0.85
5.10
3.90
1.51
Live
0.93
-1.25
0.83
0.68
2.75
-0.93
6.00
4.55
1.35
Run
-0.53
0
0.37
-0.23
4.75
0.09
11.00
1.20
5.10
188betSớm
0.81
-1
0.91
0.86
2.75
0.86
4.55
3.85
1.49
Live
0.97
-1.25
0.75
0.82
2.75
0.90
5.80
4.35
1.34
Run
-0.52
0
0.36
-0.40
4.5
0.22
11.00
1.18
5.40
SbobetSớm
1.00
-1.25
0.76
0.76
2.75
1.00
6.50
4.31
1.30
Live
-
-
-
0.76
2.75
1.00
6.50
4.31
1.30
Run
-0.74
0
0.57
-0.19
4.5
0.05
7.60
1.27
4.92

Bên nào sẽ thắng?

Triglav Gorenjska
ChủHòaKhách
Rukh Vynnyky
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Triglav GorenjskaSo Sánh Sức MạnhRukh Vynnyky
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 40%So Sánh Phong Độ60%
  • Tất cả
  • 4T 1H 5B
    5T 4H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[INT CF-] Triglav Gorenjska
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
%
%
%
6213910733.3%
[INT CF-] Rukh Vynnyky
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
%
%
%
64201051466.7%

Thành tích đối đầu

Triglav Gorenjska            
Chủ - Khách
Triglav GorenjskaRukh Vynnyky
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF15-02-240 - 4
(0 - 3)
2 - 5---B---

Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%

Thành tích gần đây

Triglav Gorenjska            
Chủ - Khách
RudesTriglav Gorenjska
Triglav GorenjskaNK Publikum Celje
Triglav GorenjskaTSV Hartberg
Triglav GorenjskaMNK FC Ljubljana
Triglav GorenjskaNK Aluminij
DravinjaTriglav Gorenjska
Triglav GorenjskaJadran Dekani
ND BeltinciTriglav Gorenjska
TolminTriglav Gorenjska
Triglav GorenjskaKrka
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF01-02-254 - 2
(0 - 0)
- ---B--
INT CF26-01-254 - 0
(0 - 0)
3 - 1---T--
INT CF20-01-251 - 1
(1 - 1)
0 - 9-0.12-0.16-0.84H0.85-20.91BX
SLO D226-11-241 - 0
(0 - 0)
6 - 5-0.63-0.26-0.23T0.780.750.98TX
SLO D216-11-241 - 4
(1 - 2)
3 - 1---B--
SLO D210-11-241 - 0
(0 - 0)
6 - 7---B--
SLO D203-11-241 - 0
(0 - 0)
3 - 2---T--
SLOC29-10-244 - 0
(2 - 0)
4 - 2---B--
SLO D226-10-241 - 0
(0 - 0)
7 - 10---B--
SLO D218-10-243 - 0
(0 - 0)
8 - 2-0.62-0.26-0.24T0.850.750.97TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 33%

Rukh Vynnyky            
Chủ - Khách
Rukh VynnykySKU Amstetten
Sturm Graz (Youth)Rukh Vynnyky
Grazer AKRukh Vynnyky
FC KoperRukh Vynnyky
NK BravoRukh Vynnyky
TSV HartbergRukh Vynnyky
Rukh VynnykyObolon Kiev
Polissya ZhytomyrRukh Vynnyky
Rukh VynnykyPolissya Zhytomyr
FC Shakhtar DonetskRukh Vynnyky
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF06-02-253 - 1
(2 - 0)
- -0.58-0.28-0.290.920.750.78T
INT CF02-02-252 - 3
(1 - 1)
3 - 7-0.35-0.31-0.490.87-0.250.83T
INT CF01-02-250 - 1
(0 - 0)
0 - 2-0.57-0.28-0.270.980.750.84X
INT CF26-01-251 - 2
(1 - 0)
5 - 4-----
INT CF24-01-250 - 0
(0 - 0)
5 - 5-----
INT CF23-01-251 - 1
(0 - 1)
2 - 1-0.56-0.27-0.290.790.50.97X
UKR D115-12-241 - 3
(0 - 1)
6 - 4-0.66-0.28-0.18-0.9710.79T
UKR D109-12-240 - 1
(0 - 1)
3 - 3-0.51-0.33-0.290.970.50.85X
UKR D104-12-241 - 1
(0 - 0)
4 - 5-0.35-0.36-0.41-0.9300.75T
UKR D101-12-241 - 1
(1 - 0)
2 - 1-0.80-0.21-0.110.901.50.92X

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 50%

Triglav GorenjskaSo sánh số liệuRukh Vynnyky
  • 13Tổng số ghi bàn14
  • 1.3Trung bình ghi bàn1.4
  • 15Tổng số mất bàn10
  • 1.5Trung bình mất bàn1.0
  • 40.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 10.0%TL hòa40.0%
  • 50.0%TL thua10.0%

Thống kê kèo châu Á

Triglav Gorenjska
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
7XemXem4XemXem0XemXem3XemXem57.1%XemXem6XemXem85.7%XemXem1XemXem14.3%XemXem
4XemXem3XemXem0XemXem1XemXem75%XemXem3XemXem75%XemXem1XemXem25%XemXem
3XemXem1XemXem0XemXem2XemXem33.3%XemXem3XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
640266.7%Xem583.3%116.7%Xem
Rukh Vynnyky
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem8XemXem3XemXem6XemXem47.1%XemXem6XemXem35.3%XemXem9XemXem52.9%XemXem
8XemXem2XemXem2XemXem4XemXem25%XemXem4XemXem50%XemXem3XemXem37.5%XemXem
9XemXem6XemXem1XemXem2XemXem66.7%XemXem2XemXem22.2%XemXem6XemXem66.7%XemXem
622233.3%Xem233.3%466.7%Xem
Triglav Gorenjska
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
7XemXem3XemXem0XemXem4XemXem42.9%XemXem3XemXem42.9%XemXem4XemXem57.1%XemXem
4XemXem2XemXem0XemXem2XemXem50%XemXem1XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem
3XemXem1XemXem0XemXem2XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
630350.0%Xem350.0%350.0%Xem
Rukh Vynnyky
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem8XemXem3XemXem6XemXem47.1%XemXem6XemXem35.3%XemXem7XemXem41.2%XemXem
8XemXem3XemXem1XemXem4XemXem37.5%XemXem2XemXem25%XemXem3XemXem37.5%XemXem
9XemXem5XemXem2XemXem2XemXem55.6%XemXem4XemXem44.4%XemXem4XemXem44.4%XemXem
621333.3%Xem466.7%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Triglav GorenjskaThời gian ghi bànRukh Vynnyky
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 3
    6
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Triglav GorenjskaChi tiết về HT/FTRukh Vynnyky
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    3
    6
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Triglav GorenjskaSố bàn thắng trong H1&H2Rukh Vynnyky
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    3
    6
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Triglav Gorenjska
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SLO D201-03-2025KháchND Gorica17 Ngày
SLO D209-03-2025ChủND Beltinci25 Ngày
SLO D216-03-2025KháchNK Brinje Grosuplje32 Ngày
Rukh Vynnyky
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
UKR D122-02-2025ChủLNZ Cherkasy10 Ngày
UKR D101-03-2025KháchZorya17 Ngày
UKR D108-03-2025KháchFC Inhulets Petrove24 Ngày

Triglav Gorenjska VS Rukh Vynnyky ngày 12-02-2025 - Thông tin đội hình