[SVK U19 A-] SCP RuzomberokU19 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 0 | 2 | 17 | 10 | 12 | 66.7% |
[SVK U19 A-] MFK Zemplin Michalovce U19 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 10 | 6 | 16.7% |
SCP RuzomberokU19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SVK U19 A | 25-08-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 9 | - | - | - | B | - | - | - | ||
SVK U19 A | 09-03-24 | 3 - 2 (1 - 1) | 8 - 7 | - | - | - | T | - | - | - | ||
SVK U19 A | 04-03-23 | 2 - 0 (1 - 0) | 8 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
SVK U19 A | 28-08-22 | 0 - 2 (0 - 1) | 10 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
SVK U19 A | 14-05-22 | 3 - 0 (1 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
SVK U19 A | 17-10-21 | 1 - 2 (0 - 0) | 12 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
SVK U19 A | 05-09-20 | 2 - 1 (1 - 1) | 8 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
SVK U19 A | 06-11-19 | 0 - 2 (0 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
SVK U19 A | 27-08-19 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 3 | -0.57 | -0.26 | -0.29 | T | 0.96 | 0.75 | 0.80 | T | X |
SVK U19 A | 15-05-19 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 4 | -0.51 | -0.26 | -0.34 | B | 0.96 | 0.50 | 0.80 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 0%
SCP RuzomberokU19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SVK U19 A | 10-12-24 | 1 - 5 (1 - 1) | 2 - 9 | -0.45 | -0.27 | -0.39 | T | 1.00 | 0.25 | 0.76 | T | T |
SVK U19 A | 07-12-24 | 3 - 1 (1 - 0) | 5 - 11 | -0.14 | -0.19 | -0.82 | B | 0.82 | -1.75 | 0.88 | B | T |
SVK U19 A | 23-11-24 | 5 - 1 (2 - 0) | 7 - 5 | -0.57 | -0.27 | -0.30 | T | 0.95 | 0.75 | 0.75 | T | T |
SVK U19 A | 09-11-24 | 2 - 3 (0 - 2) | 2 - 6 | -0.45 | -0.28 | -0.42 | T | 0.80 | 0 | 0.90 | T | T |
SVK U19 A | 31-10-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
SVK U19 A | 26-10-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 3 - 6 | -0.73 | -0.22 | -0.17 | B | 0.88 | 1.25 | 0.88 | B | T |
SVK U19 A | 19-10-24 | 0 - 4 (0 - 1) | 13 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
SVK U19 A | 28-09-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 10 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
SVK U19 A | 22-09-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 7 - 11 | - | - | - | T | - | - | |||
SVK U19 A | 14-09-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 9 - 5 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
MFK Zemplin Michalovce U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SVK U19 A | 08-12-24 | 1 - 2 (0 - 2) | 6 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
SVK U19 A | 01-12-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 3 | -0.31 | -0.28 | -0.56 | 0.92 | -0.5 | 0.78 | X | ||
SVK U19 A | 16-11-24 | 2 - 2 (0 - 0) | 2 - 6 | -0.58 | -0.27 | -0.27 | 0.92 | 0.75 | 0.84 | T | ||
SVK U19 A | 10-11-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 1 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
SVK U19 A | 31-10-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 5 - 2 | -0.43 | -0.28 | -0.44 | 0.88 | 0 | 0.82 | H | ||
SVK U19 A | 26-10-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 3 - 6 | -0.25 | -0.25 | -0.64 | 0.95 | -0.75 | 0.75 | X | ||
SVK U19 A | 19-10-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
SVK U19 A | 28-09-24 | 3 - 2 (1 - 1) | 2 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
SVK U19 A | 22-09-24 | 3 - 1 (1 - 0) | 0 - 6 | -0.23 | -0.24 | -0.68 | 0.89 | -1 | 0.81 | T | ||
SVK U19 A | 14-09-24 | 2 - 2 (2 - 2) | 3 - 7 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 5 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 50%
SCP RuzomberokU19 |
SCP RuzomberokU19 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |