So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.91
0
0.91
0.95
2.25
0.85
2.49
3.15
2.49
Live
0.87
-0.25
-0.99
-0.97
2.25
0.83
2.90
3.15
2.19
Run
0.01
-0.25
-0.13
-0.15
4.5
0.01
17.50
1.01
17.50
BET365Sớm
1.00
0.25
0.85
0.95
2.25
0.90
2.25
3.30
3.10
Live
0.82
-0.25
0.97
-0.98
2.25
0.77
3.10
3.10
2.25
Run
0.72
0
-0.93
0.95
2
0.85
11.00
4.00
1.40
Mansion88Sớm
-0.99
0.25
0.75
0.93
2.25
0.83
2.49
3.20
2.46
Live
0.81
-0.25
-0.97
-0.94
2.25
0.76
3.10
3.15
2.10
Run
0.93
0
0.97
-0.15
4.5
0.07
13.00
1.05
14.00
188betSớm
0.92
0
0.92
0.96
2.25
0.86
2.49
3.15
2.49
Live
0.85
-0.25
-0.95
-0.93
2.25
0.81
2.90
3.15
2.19
Run
0.03
-0.25
-0.13
-0.15
4.5
0.03
17.00
1.02
16.50
SbobetSớm
0.93
-0.25
0.89
0.98
2.25
0.82
3.07
2.96
2.09
Live
0.85
-0.25
0.99
-0.97
2.25
0.79
2.95
2.97
2.24
Run
0.87
0
0.97
-0.20
4.5
0.06
12.00
1.05
12.50

Bên nào sẽ thắng?

Comerciantes Unidos
ChủHòaKhách
Atletico Grau
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Comerciantes UnidosSo Sánh Sức MạnhAtletico Grau
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 43%So Sánh Đối Đầu57%
  • Tất cả
  • 3T 1H 4B
    4T 1H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[PER Liga 1-29] Comerciantes Unidos
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
5032793290.0%
3030443280.0%
2002350300.0%
60423740.0%
[PER Liga 1-21] Atletico Grau
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
52128972140.0%
220031621100.0%
3012581230.0%
6312871050.0%

Thành tích đối đầu

Comerciantes Unidos            
Chủ - Khách
Atletico GrauComerciantes Unidos
Comerciantes UnidosAtletico Grau
Atletico GrauComerciantes Unidos
Comerciantes UnidosAtletico Grau
Atletico GrauComerciantes Unidos
Comerciantes UnidosAtletico Grau
Comerciantes UnidosAtletico Grau
Atletico GrauComerciantes Unidos
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
PER D131-07-243 - 0
(1 - 0)
4 - 1-0.74-0.23-0.16B0.88-0.800.88BT
PER D119-02-242 - 2
(1 - 0)
1 - 4-0.55-0.29-0.28H0.820.501.00TT
PER D226-08-214 - 0
(1 - 0)
- -0.71-0.22-0.19B0.90-0.800.86BT
PER D228-06-211 - 0
(1 - 0)
3 - 3-0.33-0.29-0.50T0.83-0.500.99TX
PER D220-11-193 - 0
(2 - 0)
5 - 2---B---
PER D216-11-193 - 2
(2 - 1)
6 - 1-0.51-0.29-0.32T0.970.500.85TT
PER D229-09-192 - 0
(0 - 0)
9 - 1---T---
PER D216-06-193 - 1
(2 - 0)
6 - 1---B---

Thống kê 8 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:38% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 80%

Thành tích gần đây

Comerciantes Unidos            
Chủ - Khách
Comerciantes UnidosLos Chankas
Deportivo GarcilasoComerciantes Unidos
Comerciantes UnidosUniversitario De Deportes
Sporting CristalComerciantes Unidos
Comerciantes UnidosAD Tarma
Comerciantes UnidosSport Boys
Deportivo Union ComercioComerciantes Unidos
Comerciantes UnidosUniversitario De Deportes
Alianza Atletico SullanaComerciantes Unidos
Comerciantes UnidosUniv.Cesar Vallejo
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
PER D122-02-251 - 1
(0 - 0)
6 - 3-0.46-0.31-0.35H0.920.250.90TX
PER D116-02-252 - 1
(1 - 1)
3 - 2-0.68-0.24-0.20B0.8710.95HT
PER D109-02-251 - 1
(0 - 0)
0 - 8-0.12-0.23-0.78H-0.98-1.250.80BX
PER D103-11-243 - 0
(1 - 0)
9 - 1-0.93-0.12-0.07B0.852.50.97BX
PER D128-10-240 - 0
(0 - 0)
1 - 9-0.36-0.29-0.46H0.88-0.250.94BX
PER D124-10-240 - 0
(0 - 0)
4 - 1-0.53-0.30-0.29H0.880.50.88TX
PER D117-10-243 - 2
(1 - 1)
8 - 4-0.50-0.29-0.33B-0.980.50.80BT
PER D129-09-240 - 2
(0 - 1)
6 - 8-0.26-0.30-0.56B0.97-0.50.79BX
PER D123-09-241 - 0
(1 - 0)
6 - 2-0.70-0.25-0.18B0.7611.00HX
PER D118-09-242 - 0
(1 - 0)
2 - 4-0.46-0.31-0.35T0.920.250.90TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:27% Tỷ lệ tài: 20%

Atletico Grau            
Chủ - Khách
Atletico GrauCusco FC
Deportivo GarcilasoAtletico Grau
AD TarmaAtletico Grau
Atletico GrauAyacucho Futbol Club
Atletico GrauUniv.Cesar Vallejo
Cusco FCAtletico Grau
Atletico GrauDeportivo Garcilaso
Sport HuancayoAtletico Grau
Atletico GrauUTC Cajamarca
FBC MelgarAtletico Grau
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CON CSA07-03-250 - 0
(0 - 0)
7 - 3-0.52-0.30-0.300.920.50.90X
PER D128-02-252 - 0
(0 - 0)
6 - 5-0.67-0.25-0.200.9310.89X
PER D115-02-254 - 3
(1 - 1)
2 - 6-0.65-0.27-0.20-0.9610.78T
PER D108-02-251 - 0
(1 - 0)
3 - 1-0.72-0.24-0.161.001.250.82X
PER D102-11-243 - 1
(3 - 0)
1 - 1-0.54-0.30-0.280.850.50.97T
PER D128-10-240 - 1
(0 - 1)
6 - 1-0.63-0.27-0.220.810.75-0.99X
PER D122-10-242 - 2
(1 - 1)
11 - 2-0.62-0.27-0.210.840.750.98T
PER D117-10-241 - 3
(0 - 1)
7 - 1-0.55-0.30-0.270.820.51.00T
PER D130-09-244 - 0
(1 - 0)
2 - 0-0.65-0.27-0.20-0.9710.79T
PER D124-09-240 - 0
(0 - 0)
7 - 5-0.72-0.23-0.160.931.250.83X

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:62% Tỷ lệ tài: 50%

Comerciantes UnidosSo sánh số liệuAtletico Grau
  • 7Tổng số ghi bàn17
  • 0.7Trung bình ghi bàn1.7
  • 13Tổng số mất bàn10
  • 1.3Trung bình mất bàn1.0
  • 10.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 40.0%TL hòa30.0%
  • 50.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

Comerciantes Unidos
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
3XemXem1XemXem1XemXem1XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
1XemXem0XemXem1XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
311133.3%Xem133.3%266.7%Xem
Atletico Grau
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
3XemXem0XemXem1XemXem2XemXem0%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
2XemXem0XemXem1XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
30120.0%Xem133.3%266.7%Xem
Comerciantes Unidos
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
3XemXem2XemXem1XemXem0XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
2XemXem1XemXem1XemXem0XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
321066.7%Xem133.3%266.7%Xem
Atletico Grau
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
3XemXem3XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
3300100.0%Xem133.3%133.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Comerciantes UnidosThời gian ghi bànAtletico Grau
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 1
    1
    0 Bàn
    2
    1
    1 Bàn
    1
    1
    2 Bàn
    0
    1
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    2
    3
    Bàn thắng H1
    2
    3
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Comerciantes UnidosChi tiết về HT/FTAtletico Grau
  • 0
    2
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    2
    0
    H/H
    2
    2
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Comerciantes UnidosSố bàn thắng trong H1&H2Atletico Grau
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    2
    Thắng 1 bàn
    2
    0
    Hòa
    2
    1
    Mất 1 bàn
    0
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Comerciantes Unidos
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
PER D128-03-2025KháchAlianza Universidad14 Ngày
PER D104-04-2025ChủSport Boys21 Ngày
PER D111-04-2025KháchSport Huancayo28 Ngày
Atletico Grau
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
PER D128-03-2025ChủCienciano14 Ngày
PER D111-04-2025KháchAlianza Universidad28 Ngày
PER D118-04-2025ChủSport Boys35 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [0] 0.0%Thắng40.0% [2]
  • [3] 60.0%Hòa20.0% [2]
  • [2] 40.0%Bại40.0% [2]
  • Chủ/Khách
  • [0] 0.0%Thắng0.0% [0]
  • [3] 60.0%Hòa20.0% [1]
  • [0] 0.0%Bại40.0% [2]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.40 
  • TB mất điểm
    1.80 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.80 
  • TB mất điểm
    0.80 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.50 
  • TB mất điểm
    1.17 
    Tổng
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    1.60
  • TB mất điểm
    1.80
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    3
  • Bàn thua
    1
  • TB được điểm
    0.60
  • TB mất điểm
    0.20
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    1.33
  • TB mất điểm
    1.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn40.00% [2]
  • [3] 60.00%Hòa20.00% [1]
  • [2] 40.00%Mất 1 bàn20.00% [1]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 20.00% [1]

Comerciantes Unidos VS Atletico Grau ngày 28-03-2025 - Thông tin đội hình