So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.85
-0.5
0.97
0.84
2
0.96
3.55
3.05
1.97
Live
0.85
-0.25
0.97
0.90
2
0.90
2.99
2.98
2.20
Run
-0.21
0.25
0.03
-0.21
1.5
0.01
21.00
11.50
1.01
BET365Sớm
0.90
-0.5
0.95
0.83
2
-0.97
3.80
3.25
1.90
Live
0.85
-0.25
1.00
0.92
2
0.92
3.10
3.10
2.25
Run
0.52
0
-0.65
-0.11
1.5
0.05
501.00
15.00
1.03
Mansion88Sớm
0.90
-0.5
0.90
0.79
2
-0.99
3.60
3.20
1.90
Live
0.82
-0.25
-0.98
0.91
2
0.91
3.15
2.99
2.13
Run
-0.79
0
0.63
-0.20
1.5
0.08
200.00
6.60
1.04
188betSớm
0.86
-0.5
0.98
0.85
2
0.97
3.55
3.05
1.97
Live
0.86
-0.25
0.98
0.91
2
0.91
2.97
3.05
2.20
Run
-0.20
0.25
0.04
-0.20
1.5
0.02
21.00
11.50
1.01
SbobetSớm
0.90
-0.5
0.92
0.80
2
1.00
3.61
2.91
1.92
Live
0.86
-0.25
0.98
0.82
2
1.00
3.03
2.94
2.21
Run
-0.79
0
0.63
-0.25
1.5
0.11
170.00
7.70
1.01

Bên nào sẽ thắng?

Danubio FC
ChủHòaKhách
CA Penarol
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Danubio FCSo Sánh Sức MạnhCA Penarol
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 28%So Sánh Đối Đầu72%
  • Tất cả
  • 2T 2H 6B
    6T 2H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[URU Primera Division-12] Danubio FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
100829118120.0%
6051565100.0%
4031453120.0%
60517850.0%
[URU Primera Division-9] CA Penarol
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
1033491212930.0%
4013181160.0%
63218411350.0%
60333930.0%

Thành tích đối đầu

Danubio FC            
Chủ - Khách
Danubio FCCA Penarol
CA PenarolDanubio FC
Danubio FCCA Penarol
Danubio FCCA Penarol
CA PenarolDanubio FC
CA PenarolDanubio FC
Danubio FCCA Penarol
Danubio FCCA Penarol
Danubio FCCA Penarol
CA PenarolDanubio FC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
URU D116-10-240 - 1
(0 - 0)
3 - 5-0.27-0.32-0.53B0.92-0.500.90BX
URU D114-04-242 - 0
(1 - 0)
9 - 3-0.64-0.28-0.20B0.810.75-0.99BX
URU D119-11-232 - 1
(2 - 0)
6 - 7-0.31-0.31-0.50T0.82-0.501.00TT
URU D108-07-231 - 0
(0 - 0)
4 - 7-0.38-0.31-0.43T0.70-0.25-0.94TX
URU D115-04-232 - 0
(1 - 0)
1 - 2-0.55-0.30-0.27B0.830.500.99BX
URU D128-08-221 - 1
(0 - 1)
1 - 7-0.53-0.32-0.27H0.890.500.87TH
URU D105-03-220 - 1
(0 - 0)
3 - 10-0.23-0.29-0.60B0.94-0.750.88BX
URU D131-01-210 - 1
(0 - 0)
4 - 2-0.31-0.32-0.49B-0.97-0.250.79BX
URU D119-12-201 - 4
(0 - 3)
11 - 2-0.30-0.32-0.51B0.84-0.500.98BT
URU D107-03-201 - 1
(0 - 0)
3 - 6-0.67-0.27-0.19H0.961.000.80TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:36% Tỷ lệ tài: 22%

Thành tích gần đây

Danubio FC            
Chủ - Khách
Danubio FCWanderers FC
Miramar Misiones FCDanubio FC
Cerro LargoDanubio FC
Danubio FCClub Atletico Progreso
Danubio FCCerro Largo
CA JuventudDanubio FC
Danubio FCLiverpool URU
Danubio FCCA Huracan
Deportivo MaldonadoDanubio FC
Danubio FCNacional Montevideo
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
URU D116-03-252 - 2
(1 - 1)
7 - 3-0.52-0.32-0.27H0.920.50.90TT
URU D110-03-251 - 0
(0 - 0)
3 - 3-0.31-0.32-0.48B-0.99-0.250.81BX
CON CSA06-03-252 - 2
(2 - 0)
9 - 6-0.40-0.34-0.38H0.8600.96HT
URU D123-02-251 - 1
(0 - 0)
9 - 6-0.56-0.31-0.25H0.800.5-0.98TX
URU D115-02-250 - 0
(0 - 0)
6 - 6-0.44-0.34-0.34H-0.970.250.79TX
URU D109-02-252 - 2
(0 - 2)
3 - 6-0.35-0.33-0.44H0.78-0.25-0.96BT
URU D101-02-251 - 1
(1 - 1)
2 - 5-0.44-0.33-0.35H-0.960.250.78TH
INT CF12-01-250 - 2
(0 - 0)
4 - 4-0.29-0.34-0.50B0.74-0.5-0.98BT
URU D102-12-243 - 1
(2 - 1)
3 - 8-0.28-0.33-0.51B0.85-0.50.97BT
URU D128-11-240 - 0
(0 - 0)
5 - 4-0.17-0.25-0.70H1.00-10.82BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 7 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 56%

CA Penarol            
Chủ - Khách
CA PenarolLiverpool URU
Plaza ColoniaCA Penarol
CA PenarolRacing Club Montevideo
CA River PlateCA Penarol
CA PenarolBoston River
Nacional MontevideoCA Penarol
Club Atletico ProgresoCA Penarol
Nacional MontevideoCA Penarol
Nacional MontevideoCA Penarol
CA PenarolSan Lorenzo
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
URU D120-03-250 - 3
(0 - 1)
13 - 3-0.67-0.27-0.190.9710.85T
URU D115-03-251 - 0
(0 - 0)
2 - 8-0.19-0.27-0.660.82-11.00X
URU D109-03-250 - 2
(0 - 1)
10 - 4-0.69-0.26-0.170.8310.99X
URU D124-02-251 - 1
(0 - 1)
3 - 4-0.19-0.26-0.680.88-10.94X
URU D115-02-251 - 1
(0 - 0)
5 - 3-0.76-0.23-0.140.861.250.96X
URU D109-02-251 - 1
(0 - 0)
7 - 5-0.45-0.32-0.351.000.250.82X
URU D101-02-251 - 3
(0 - 1)
5 - 3-0.13-0.22-0.780.79-1.5-0.97T
Uruguay SC26-01-252 - 1
(2 - 0)
2 - 8-0.40-0.32-0.390.8800.94T
INT CF21-01-253 - 1
(1 - 1)
2 - 4-0.38-0.32-0.431.0000.76T
INT CF17-01-250 - 1
(0 - 0)
6 - 2-0.39-0.34-0.390.8800.88X

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 40%

Danubio FCSo sánh số liệuCA Penarol
  • 9Tổng số ghi bàn8
  • 0.9Trung bình ghi bàn0.8
  • 14Tổng số mất bàn16
  • 1.4Trung bình mất bàn1.6
  • 0.0%Tỉ lệ thắng10.0%
  • 70.0%TL hòa30.0%
  • 30.0%TL thua60.0%

Thống kê kèo châu Á

Danubio FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
6XemXem0XemXem0XemXem6XemXem0%XemXem2XemXem33.3%XemXem3XemXem50%XemXem
4XemXem0XemXem0XemXem4XemXem0%XemXem1XemXem25%XemXem2XemXem50%XemXem
2XemXem0XemXem0XemXem2XemXem0%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
60060.0%Xem233.3%350.0%Xem
CA Penarol
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
7XemXem2XemXem0XemXem5XemXem28.6%XemXem2XemXem28.6%XemXem5XemXem71.4%XemXem
3XemXem0XemXem0XemXem3XemXem0%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
4XemXem2XemXem0XemXem2XemXem50%XemXem1XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem
610516.7%Xem116.7%583.3%Xem
Danubio FC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
6XemXem1XemXem2XemXem3XemXem16.7%XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem
4XemXem0XemXem2XemXem2XemXem0%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
612316.7%Xem350.0%350.0%Xem
CA Penarol
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
7XemXem2XemXem1XemXem4XemXem28.6%XemXem0XemXem0%XemXem3XemXem42.9%XemXem
3XemXem0XemXem0XemXem3XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem33.3%XemXem
4XemXem2XemXem1XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem50%XemXem
611416.7%Xem00.0%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Danubio FCThời gian ghi bànCA Penarol
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 5
    6
    0 Bàn
    3
    2
    1 Bàn
    1
    1
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    2
    1
    Bàn thắng H1
    3
    3
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Danubio FCChi tiết về HT/FTCA Penarol
  • 0
    0
    T/T
    0
    1
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    1
    H/T
    6
    3
    H/H
    1
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    2
    0
    B/H
    0
    3
    B/B
ChủKhách
Danubio FCSố bàn thắng trong H1&H2CA Penarol
  • 0
    1
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    8
    4
    Hòa
    1
    1
    Mất 1 bàn
    0
    3
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Danubio FC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
URU D105-04-2025KháchNacional Montevideo7 Ngày
URU D112-04-2025ChủBoston River14 Ngày
URU D119-04-2025KháchCA River Plate21 Ngày
CA Penarol
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
CON CLA02-04-2025KháchVelez Sarsfield4 Ngày
URU D105-04-2025ChủMiramar Misiones FC7 Ngày
CON CLA09-04-2025ChủSan Antonio Bulo Bulo10 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [0] 0.0%Thắng30.0% [3]
  • [8] 80.0%Hòa30.0% [3]
  • [2] 20.0%Bại40.0% [4]
  • Chủ/Khách
  • [0] 0.0%Thắng30.0% [3]
  • [5] 50.0%Hòa20.0% [2]
  • [1] 10.0%Bại10.0% [1]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    11 
  • TB được điểm
    0.90 
  • TB mất điểm
    1.10 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.50 
  • TB mất điểm
    0.60 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    1.33 
    Tổng
  • Bàn thắng
    9
  • Bàn thua
    12
  • TB được điểm
    0.90
  • TB mất điểm
    1.20
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    1
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    0.10
  • TB mất điểm
    0.80
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    3
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    0.50
  • TB mất điểm
    1.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+20.00% [2]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn10.00% [1]
  • [7] 77.78%Hòa30.00% [3]
  • [2] 22.22%Mất 1 bàn10.00% [1]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 30.00% [3]

Danubio FC VS CA Penarol ngày 06-04-2025 - Thông tin đội hình