So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.73
-0.25
0.97
0.74
2
0.96
2.75
2.99
2.21
Live
0.73
-0.25
0.97
0.74
2
0.96
2.75
2.99
2.21
Run
1.00
0
0.70
-0.35
2.5
0.05
11.00
1.05
9.70
BET365Sớm
1.00
-0.25
0.80
-0.97
2.25
0.78
3.40
3.10
2.00
Live
1.00
0
0.80
0.97
2
0.82
2.80
2.87
2.45
Run
-0.93
0
0.72
-0.11
2.5
0.05
12.00
1.04
11.00
Mansion88Sớm
0.98
0
0.78
-
-
-
-
-
-
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-0.96
0
0.72
-0.17
2.5
0.04
13.00
1.02
11.00
188betSớm
0.74
-0.25
0.98
0.75
2
0.97
2.75
2.99
2.21
Live
0.74
-0.25
0.98
0.83
2
0.89
2.75
2.99
2.21
Run
-0.99
0
0.71
-0.34
2.5
0.06
11.00
1.05
9.70
SbobetSớm
0.90
0
0.80
0.75
2
0.95
2.57
2.83
2.45
Live
0.90
0
0.80
0.83
2
0.87
2.58
2.79
2.46
Run
-0.80
0
0.60
-0.18
2.5
0.04
8.80
1.12
6.90

Bên nào sẽ thắng?

Mornar
ChủHòaKhách
OFK Petrovac
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
MornarSo Sánh Sức MạnhOFK Petrovac
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 55%So Sánh Đối Đầu45%
  • Tất cả
  • 4T 3H 3B
    3T 3H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[MNE First League-5] Mornar
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2710710313437537.0%
14545161419535.7%
13535152018638.5%
622267833.3%
[MNE First League-2] OFK Petrovac
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
271566402551255.6%
13742181325253.8%
14824221226257.1%
65101331683.3%

Thành tích đối đầu

Mornar            
Chủ - Khách
OFK PetrovacFK Mornar Bar
FK Mornar BarOFK Petrovac
FK Mornar BarOFK Petrovac
OFK PetrovacFK Mornar Bar
FK Mornar BarOFK Petrovac
OFK PetrovacFK Mornar Bar
OFK PetrovacFK Mornar Bar
FK Mornar BarOFK Petrovac
OFK PetrovacFK Mornar Bar
FK Mornar BarOFK Petrovac
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
MNE D101-12-244 - 2
(1 - 0)
4 - 5---B---
MNE D129-09-240 - 2
(0 - 1)
9 - 4---B---
MNE D103-04-241 - 0
(0 - 0)
3 - 7-0.49-0.35-0.31T0.780.250.92TX
MNE D109-12-230 - 0
(0 - 0)
2 - 5---H---
MNE D127-09-230 - 0
(0 - 0)
5 - 3---H---
MNE D122-07-230 - 0
(0 - 0)
1 - 7---H---
MNE D114-05-230 - 1
(0 - 1)
7 - 4---T---
MNE D112-03-230 - 1
(0 - 0)
4 - 7---B---
MNE D112-11-221 - 2
(1 - 0)
3 - 6---T---
MNE CUP07-09-222 - 0
(0 - 0)
2 - 6-0.41-0.31-0.44T0.920.000.78TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%

Thành tích gần đây

Mornar            
Chủ - Khách
FK Mornar BarArsenal Tivat
FK Sutjeska NiksicFK Mornar Bar
FK Mornar BarFK Buducnost Podgorica
Decic TuziFK Mornar Bar
FK Mornar BarJedinstvo Bijelo Polje
Jezero PlavFK Mornar Bar
FK Mornar BarArsenal Tivat
FK Mornar BarSemendrija 1924
FK Mornar BarOtrant
OFK PetrovacFK Mornar Bar
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
MNE D116-03-251 - 0
(0 - 0)
0 - 6---T--
MNE D112-03-251 - 1
(0 - 0)
2 - 5-0.50-0.33-0.32H0.730.250.97TX
MNE D108-03-251 - 2
(0 - 1)
2 - 5---B--
MNE D102-03-252 - 0
(0 - 0)
7 - 1---B--
MNE D126-02-251 - 1
(1 - 1)
5 - 3-0.50-0.34-0.31H0.740.250.96TH
MNE D122-02-251 - 2
(0 - 0)
7 - 1---T--
INT CF12-02-250 - 1
(0 - 0)
- ---B--
INT CF31-01-251 - 4
(0 - 0)
- ---B--
MNE D107-12-241 - 0
(0 - 0)
2 - 2---T--
MNE D101-12-244 - 2
(1 - 0)
4 - 5---B--

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 0%

OFK Petrovac            
Chủ - Khách
Bokelj KotorOFK Petrovac
OFK PetrovacJedinstvo Bijelo Polje
Arsenal TivatOFK Petrovac
OFK PetrovacJezero Plav
FK Sutjeska NiksicOFK Petrovac
OFK PetrovacOtrant
OFK PetrovacFK Rudar Pljevlja
OFK PetrovacRiga FC
OFK PetrovacSpartak Kostroma
Kolos KovalyovkaOFK Petrovac
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
MNE D116-03-250 - 4
(0 - 1)
3 - 4-----
MNE D112-03-250 - 0
(0 - 0)
4 - 6-0.59-0.29-0.270.930.750.77X
MNE D108-03-251 - 2
(1 - 1)
6 - 5-----
MNE D102-03-252 - 1
(2 - 1)
2 - 3-----
MNE D126-02-250 - 3
(0 - 2)
7 - 6-0.41-0.35-0.380.7800.92T
MNE D122-02-252 - 1
(0 - 1)
4 - 3-----
MNE CUP18-02-252 - 1
(0 - 1)
4 - 2-----
INT CF09-02-250 - 3
(0 - 1)
- -----
INT CF09-02-251 - 2
(0 - 0)
- -----
INT CF02-02-253 - 0
(1 - 0)
- -----

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:88% Tỷ lệ tài: 50%

MornarSo sánh số liệuOFK Petrovac
  • 10Tổng số ghi bàn16
  • 1.0Trung bình ghi bàn1.6
  • 16Tổng số mất bàn12
  • 1.6Trung bình mất bàn1.2
  • 30.0%Tỉ lệ thắng60.0%
  • 20.0%TL hòa10.0%
  • 50.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Mornar
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
8XemXem3XemXem1XemXem4XemXem37.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem
4XemXem1XemXem1XemXem2XemXem25%XemXem1XemXem25%XemXem1XemXem25%XemXem
4XemXem2XemXem0XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
631250.0%Xem350.0%116.7%Xem
OFK Petrovac
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
7XemXem2XemXem0XemXem5XemXem28.6%XemXem3XemXem42.9%XemXem4XemXem57.1%XemXem
3XemXem0XemXem0XemXem3XemXem0%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
4XemXem2XemXem0XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
620433.3%Xem233.3%466.7%Xem
Mornar
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
8XemXem2XemXem1XemXem5XemXem25%XemXem6XemXem75%XemXem1XemXem12.5%XemXem
4XemXem0XemXem1XemXem3XemXem0%XemXem3XemXem75%XemXem0XemXem0%XemXem
4XemXem2XemXem0XemXem2XemXem50%XemXem3XemXem75%XemXem1XemXem25%XemXem
621333.3%Xem583.3%116.7%Xem
OFK Petrovac
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
7XemXem1XemXem2XemXem4XemXem14.3%XemXem3XemXem42.9%XemXem3XemXem42.9%XemXem
3XemXem0XemXem1XemXem2XemXem0%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
4XemXem1XemXem1XemXem2XemXem25%XemXem2XemXem50%XemXem1XemXem25%XemXem
612316.7%Xem350.0%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

MornarThời gian ghi bànOFK Petrovac
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 20
    18
    0 Bàn
    3
    3
    1 Bàn
    2
    2
    2 Bàn
    0
    3
    3 Bàn
    1
    0
    4+ Bàn
    3
    8
    Bàn thắng H1
    8
    8
    Bàn thắng H2
ChủKhách
MornarChi tiết về HT/FTOFK Petrovac
  • 1
    4
    T/T
    1
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    1
    H/T
    16
    18
    H/H
    1
    1
    H/B
    0
    1
    B/T
    1
    0
    B/H
    5
    1
    B/B
ChủKhách
MornarSố bàn thắng trong H1&H2OFK Petrovac
  • 2
    3
    Thắng 2+ bàn
    0
    3
    Thắng 1 bàn
    18
    18
    Hòa
    3
    2
    Mất 1 bàn
    3
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Mornar
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
MNE D106-04-2025KháchOtrant4 Ngày
MNE D112-04-2025ChủJezero Plav10 Ngày
MNE D120-04-2025KháchJedinstvo Bijelo Polje18 Ngày
OFK Petrovac
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
MNE D106-04-2025ChủFK Buducnost Podgorica4 Ngày
MNE D112-04-2025KháchOtrant10 Ngày
MNE D120-04-2025ChủFK Sutjeska Niksic18 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [10] 37.0%Thắng55.6% [15]
  • [7] 25.9%Hòa22.2% [15]
  • [10] 37.0%Bại22.2% [6]
  • Chủ/Khách
  • [5] 18.5%Thắng29.6% [8]
  • [4] 14.8%Hòa7.4% [2]
  • [5] 18.5%Bại14.8% [4]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    31 
  • Bàn thua
    34 
  • TB được điểm
    1.15 
  • TB mất điểm
    1.26 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    16 
  • Bàn thua
    14 
  • TB được điểm
    0.59 
  • TB mất điểm
    0.52 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    1.17 
    Tổng
  • Bàn thắng
    40
  • Bàn thua
    25
  • TB được điểm
    1.48
  • TB mất điểm
    0.93
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    18
  • Bàn thua
    13
  • TB được điểm
    0.67
  • TB mất điểm
    0.48
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    13
  • Bàn thua
    3
  • TB được điểm
    2.17
  • TB mất điểm
    0.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 10.00%thắng 2 bàn+27.27% [3]
  • [3] 30.00%thắng 1 bàn27.27% [3]
  • [3] 30.00%Hòa27.27% [3]
  • [1] 10.00%Mất 1 bàn9.09% [1]
  • [2] 20.00%Mất 2 bàn+ 9.09% [1]

Mornar VS OFK Petrovac ngày 02-04-2025 - Thông tin đội hình