[INT CF-] Umea FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 9 | 13 | 66.7% |
[INT CF-] Friska Viljor FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 3 | 3 | 7 | 15 | 3 | 0.0% |
Umea FC |
Chủ - Khách |
---|
Friska Viljor FCUmea FC |
Umea FCFriska Viljor FC |
Umea FCFriska Viljor FC |
Umea FCFriska Viljor FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SWE D1 SN | 09-08-24 | 1 - 5 (0 - 2) | 3 - 10 | -0.14 | -0.20 | -0.81 | T | 0.75 | -1.75 | 0.95 | T | T |
SWE D1 SN | 14-06-24 | 4 - 0 (2 - 0) | 7 - 5 | -0.88 | -0.16 | -0.11 | T | 0.76 | -0.50 | 0.94 | T | T |
INT CF | 09-03-24 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
INT CF | 01-02-20 | 5 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 4 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Umea FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SWE D1 SN | 09-11-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 3 - 12 | -0.24 | -0.24 | -0.66 | T | 0.80 | -1 | 0.90 | T | X |
SWE D1 SN | 03-11-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 6 - 2 | -0.38 | -0.29 | -0.49 | T | 0.83 | -0.25 | 0.87 | T | H |
SWE D1 SN | 26-10-24 | 3 - 4 (2 - 1) | 4 - 7 | -0.44 | -0.28 | -0.43 | T | 0.83 | 0 | 0.87 | T | T |
SWE D1 SN | 20-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 7 | -0.80 | -0.20 | -0.15 | H | 0.76 | 1.5 | 0.94 | T | X |
SWE D1 SN | 12-10-24 | 1 - 3 (0 - 1) | 8 - 4 | -0.37 | -0.27 | -0.50 | T | 0.90 | -0.25 | 0.80 | T | T |
SWE D1 SN | 05-10-24 | 2 - 4 (0 - 2) | 4 - 7 | -0.40 | -0.29 | -0.47 | B | 0.75 | -0.25 | 0.95 | B | T |
SWE D1 SN | 29-09-24 | 2 - 2 (0 - 1) | 7 - 4 | -0.33 | -0.27 | -0.54 | H | 0.86 | -0.5 | 0.84 | B | T |
SWE D1 SN | 21-09-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 9 - 0 | -0.64 | -0.26 | -0.25 | B | 0.76 | 0.75 | 0.94 | B | T |
SWE D1 SN | 15-09-24 | 0 - 3 (0 - 0) | 0 - 9 | -0.27 | -0.25 | -0.60 | T | 0.86 | -0.75 | 0.84 | T | X |
SWE D1 SN | 07-09-24 | 3 - 1 (2 - 1) | 6 - 3 | -0.68 | -0.24 | -0.23 | T | 0.81 | 1 | 0.89 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 67%
Friska Viljor FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SWE D1 SN | 09-11-24 | 2 - 3 (2 - 2) | 7 - 8 | -0.20 | -0.22 | -0.71 | 0.83 | -1.25 | 0.87 | T | ||
SWE D1 SN | 02-11-24 | 6 - 0 (2 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
SWE D1 SN | 27-10-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 6 - 5 | -0.74 | -0.22 | -0.20 | 0.80 | 1.25 | 0.90 | X | ||
SWE D1 SN | 20-10-24 | 2 - 2 (1 - 0) | - | -0.29 | -0.27 | -0.58 | 0.77 | -0.75 | 0.93 | T | ||
SWE D1 SN | 13-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 8 | -0.23 | -0.24 | -0.68 | 0.87 | -1 | 0.83 | X | ||
SWE D1 SN | 05-10-24 | 2 - 2 (0 - 1) | 6 - 8 | -0.85 | -0.18 | -0.12 | 0.74 | 1.75 | 0.96 | T | ||
SWE D1 SN | 29-09-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 3 - 3 | -0.21 | -0.24 | -0.70 | 0.94 | -1 | 0.76 | H | ||
SWE D1 SN | 22-09-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 6 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
SWE D1 SN | 14-09-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 3 | -0.94 | -0.12 | -0.08 | 0.90 | 2.75 | 0.80 | X | ||
SWE D1 SN | 08-09-24 | 3 - 3 (2 - 2) | 7 - 9 | -0.29 | -0.26 | -0.60 | 0.84 | -0.75 | 0.86 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 57%
Umea FC |
Umea FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |