[INT CF-] Lillestrom |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 0 | 5 | 7 | 13 | 3 | 16.7% |
[INT CF-] IFK Goteborg |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 7 | 7 | 33.3% |
Lillestrom |
Chủ - Khách |
---|
LillestromIFK Goteborg |
IFK GoteborgLillestrom |
IFK GoteborgLillestrom |
LillestromIFK Goteborg |
IFK GoteborgLillestrom |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 20-06-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 5 | -0.58 | -0.24 | -0.28 | T | 0.92 | 0.75 | 0.90 | T | X |
INT CF | 03-03-12 | 3 - 0 (1 - 0) | - | -0.55 | -0.30 | -0.27 | B | 0.82 | 0.50 | 1.00 | B | T |
INT CF | 28-03-09 | 1 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
ROYAL | 11-03-06 | 2 - 0 (1 - 0) | - | -0.48 | -0.31 | -0.33 | T | 0.90 | 0.25 | 1.00 | T | X |
ROYAL | 23-02-06 | 0 - 0 (0 - 0) | - | -0.44 | -0.32 | -0.36 | H | -0.91 | 0.25 | 0.80 | T | X |
Thống kê 5 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 25%
Lillestrom |
Chủ - Khách |
---|
Bodo GlimtLillestrom |
LillestromSandefjord |
BrannLillestrom |
LillestromHaugesund |
LillestromOdd Grenland |
FredrikstadLillestrom |
LillestromMolde |
LillestromViking |
Ham-KamLillestrom |
LillestromRosenborg |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
NOR D1 | 01-12-24 | 5 - 2 (2 - 1) | 8 - 0 | -0.88 | -0.14 | -0.08 | B | 0.92 | 2.25 | 0.90 | B | T |
NOR D1 | 23-11-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 4 - 2 | -0.48 | -0.26 | -0.31 | B | 0.85 | 0.25 | -0.97 | B | T |
NOR D1 | 09-11-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 2 | -0.67 | -0.21 | -0.18 | B | -0.95 | 1.25 | 0.83 | T | X |
NOR D1 | 03-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 9 - 8 | -0.57 | -0.26 | -0.25 | B | 0.95 | 0.75 | 0.93 | B | X |
NOR D1 | 27-10-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 6 - 1 | -0.61 | -0.25 | -0.23 | T | 0.82 | 0.75 | -0.94 | T | H |
NOR D1 | 20-10-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 5 - 5 | -0.52 | -0.27 | -0.29 | B | 0.93 | 0.5 | 0.95 | B | T |
NORC | 06-10-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 5 - 4 | -0.24 | -0.25 | -0.58 | B | 0.91 | -0.75 | 0.91 | B | T |
NOR D1 | 29-09-24 | 1 - 4 (0 - 1) | 3 - 4 | -0.38 | -0.27 | -0.41 | B | -0.99 | 0 | 0.87 | B | T |
NOR D1 | 21-09-24 | 5 - 0 (4 - 0) | 5 - 7 | -0.39 | -0.27 | -0.39 | B | 0.94 | 0 | 0.94 | B | T |
NOR D1 | 15-09-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 5 - 5 | -0.39 | -0.27 | -0.40 | H | 0.97 | 0 | 0.91 | H | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 67%
IFK Goteborg |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 22-11-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 3 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
SWE D1 | 10-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 3 | -0.43 | -0.29 | -0.36 | 0.77 | 0 | -0.89 | X | ||
SWE D1 | 02-11-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 5 | -0.51 | -0.28 | -0.29 | 0.98 | 0.5 | 0.90 | X | ||
SWE D1 | 28-10-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 4 - 4 | -0.73 | -0.20 | -0.14 | 0.85 | 1.25 | -0.97 | H | ||
SWE D1 | 21-10-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 7 - 4 | -0.36 | -0.30 | -0.42 | 0.80 | -0.25 | -0.93 | T | ||
SWE D1 | 06-10-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 8 - 8 | -0.39 | -0.29 | -0.40 | 0.98 | 0 | 0.90 | X | ||
SWE D1 | 30-09-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 9 | -0.39 | -0.29 | -0.40 | 0.95 | 0 | 0.93 | X | ||
SWE D1 | 26-09-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 8 - 6 | -0.44 | -0.29 | -0.36 | -0.97 | 0.25 | 0.85 | X | ||
SWE D1 | 23-09-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 12 - 5 | -0.65 | -0.24 | -0.20 | 0.99 | 1 | 0.89 | X | ||
SWE D1 | 15-09-24 | 3 - 3 (1 - 2) | 11 - 3 | -0.60 | -0.24 | -0.24 | 0.82 | 0.75 | -0.94 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 25%
Lillestrom |
Lillestrom |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
NOR AL | 31-03-2025 | Khách | Aalesund FK | 65 Ngày |
NOR AL | 05-04-2025 | Chủ | Odd Grenland | 70 Ngày |
NOR AL | 21-04-2025 | Khách | Stabaek | 86 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
SWE Cup | 15-02-2025 | Chủ | IK Oddevold | 21 Ngày |
SWE Cup | 22-02-2025 | Chủ | Sandvikens IF | 28 Ngày |
SWE Cup | 01-03-2025 | Khách | Djurgardens | 35 Ngày |