[BRU Super League -] MS PDB |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 8 | 9 | 50.0% |
[BRU Super League -] Kuala Belait |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 8 | 10 | 50.0% |
MS PDB |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
MS PDB |
Chủ - Khách |
---|
MS PDBKota Ranger |
Jerudong FCMS PDB |
MS PDBDPMM FC II |
MS PDBPanchor Murai |
Indera FCMS PDB |
Wijaya FCMS PDB |
Rimba StarMS PDB |
MS PDBJerudong FC |
Bakes FCMS PDB |
IKLS FCMS PDB |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BSL | 10-01-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
BSL | 08-12-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 0 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
BSL | 04-12-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
BSL | 29-11-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
BSL | 30-08-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
BSL | 27-08-23 | 1 - 3 (1 - 2) | 4 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
BSL | 05-08-23 | 1 - 2 (1 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
BSL | 30-07-23 | 6 - 0 (1 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
BSL | 23-07-23 | 2 - 3 (1 - 2) | 2 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
BSL | 05-07-23 | 0 - 6 (0 - 3) | 0 - 3 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Kuala Belait |
Chủ - Khách |
---|
Kuala BelaitAKSE Bersatu |
Kuala BelaitWijaya FC |
Kuala BelaitMS ABDB |
Jerudong FCKuala Belait |
IKLS FCKuala Belait |
BSRCKuala Belait |
Kuala BelaitRimba Star |
Kuala BelaitIKLS FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BSL | 26-01-25 | 2 - 3 (1 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
BSL | 08-12-24 | 1 - 2 (0 - 2) | 8 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
BSL | 24-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
BSL | 20-10-24 | 2 - 3 (1 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
BSL | 23-07-23 | 1 - 3 (0 - 2) | 5 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
BSL | 07-07-23 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
BSL | 01-08-21 | 2 - 1 (1 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
BSL | 25-07-21 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | - | - |
Thống kê 8 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
MS PDB |
MS PDB |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |