Bên nào sẽ thắng?

NK Aluminij
ChủHòaKhách
NK Rudar Velenje
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
NK AluminijSo Sánh Sức MạnhNK Rudar Velenje
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 82%So Sánh Đối Đầu18%
  • Tất cả
  • 7T 2H 1B
    1T 2H 7B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[INT CF-] NK Aluminij
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
%
%
%
6213108733.3%
[INT CF-] NK Rudar Velenje
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
%
%
%
602441020.0%

Thành tích đối đầu

NK Aluminij            
Chủ - Khách
NK AluminijNK Rudar Velenje
NK Rudar VelenjeNK Aluminij
NK AluminijNK Rudar Velenje
NK AluminijNK Rudar Velenje
NK Rudar VelenjeNK Aluminij
NK Rudar VelenjeNK Aluminij
NK AluminijNK Rudar Velenje
NK Rudar VelenjeNK Aluminij
NK AluminijNK Rudar Velenje
NK Rudar VelenjeNK Aluminij
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SLO D209-11-242 - 0
(0 - 0)
7 - 2---T---
SLOC30-10-241 - 2
(1 - 0)
3 - 7-0.34-0.31-0.51T0.96-0.250.74TT
INT CF15-01-243 - 0
(2 - 0)
- ---T---
SLO D203-03-232 - 2
(1 - 1)
4 - 5-0.75-0.22-0.15H0.81-0.80-0.99TT
SLO D221-08-220 - 1
(0 - 1)
5 - 5---T---
SLO D104-07-201 - 3
(1 - 2)
7 - 6---T---
SLO D125-02-201 - 0
(0 - 0)
5 - 2-0.85-0.17-0.10T0.78-0.570.98TX
SLO D106-10-191 - 2
(1 - 0)
4 - 3-0.28-0.29-0.56T0.80-0.75-0.98TT
SLO D103-08-191 - 1
(1 - 0)
6 - 4-0.51-0.29-0.32H0.990.500.83TX
SLO D110-05-193 - 0
(0 - 0)
8 - 2-0.46-0.29-0.37B0.950.250.81BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:82% Tỷ lệ tài: 67%

Thành tích gần đây

NK Aluminij            
Chủ - Khách
SV HornNK Aluminij
NK AluminijNK Mura 05
BistricaNK Aluminij
Triglav GorenjskaNK Aluminij
NK AluminijNK Rudar Velenje
NK Brinje GrosupljeNK Aluminij
NK Rudar VelenjeNK Aluminij
NK AluminijND Beltinci
ND GoricaNK Aluminij
NK AluminijMNK FC Ljubljana
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF01-02-253 - 2
(0 - 0)
8 - 1-0.51-0.27-0.38B0.780.250.92BT
INT CF25-01-251 - 2
(0 - 1)
- ---B--
SLO D227-11-241 - 1
(1 - 1)
5 - 12-0.37-0.29-0.47H0.85-0.250.97BX
SLO D216-11-241 - 4
(1 - 2)
3 - 1---T--
SLO D209-11-242 - 0
(0 - 0)
7 - 2---T--
SLO D203-11-241 - 0
(1 - 0)
9 - 5---B--
SLOC30-10-241 - 2
(1 - 0)
3 - 7-0.34-0.31-0.51T0.96-0.250.74TT
SLO D225-10-242 - 1
(1 - 1)
4 - 4-0.55-0.29-0.29T0.820.50.94TT
SLO D220-10-241 - 1
(1 - 0)
0 - 5-0.50-0.30-0.32H-0.990.50.81TX
SLO D211-10-243 - 1
(1 - 0)
5 - 3-0.72-0.23-0.17T0.911.250.85TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 67%

NK Rudar Velenje            
Chủ - Khách
NK Rudar VelenjeND Gorica
NK Rudar VelenjeMNK FC Ljubljana
NK AluminijNK Rudar Velenje
NK Rudar VelenjeDravinja
NK Rudar VelenjeNK Aluminij
Jadran DekaniNK Rudar Velenje
NK Rudar VelenjeTolmin
KrkaNK Rudar Velenje
NK Rudar VelenjeNK Bilje
Tabor SezanaNK Rudar Velenje
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SLO D226-11-242 - 2
(2 - 0)
6 - 9-0.28-0.29-0.550.94-0.50.82T
SLO D217-11-240 - 0
(0 - 0)
5 - 5-0.47-0.30-0.350.960.250.86X
SLO D209-11-242 - 0
(0 - 0)
7 - 2---T--
SLO D204-11-241 - 2
(0 - 1)
3 - 2-0.41-0.31-0.400.8300.93T
SLOC30-10-241 - 2
(1 - 0)
3 - 7-0.34-0.31-0.51T0.96-0.250.74TT
SLO D225-10-242 - 0
(1 - 0)
2 - 8-----
SLO D218-10-242 - 1
(1 - 0)
7 - 4-0.53-0.30-0.290.870.50.95T
SLO D213-10-243 - 0
(2 - 0)
7 - 3-0.44-0.29-0.390.7700.99T
SLO D204-10-241 - 0
(1 - 0)
6 - 4-0.49-0.29-0.340.820.251.00X
SLO D229-09-241 - 1
(1 - 1)
8 - 3-----

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 71%

NK AluminijSo sánh số liệuNK Rudar Velenje
  • 18Tổng số ghi bàn8
  • 1.8Trung bình ghi bàn0.8
  • 12Tổng số mất bàn15
  • 1.2Trung bình mất bàn1.5
  • 50.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 20.0%TL hòa30.0%
  • 30.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

NK Aluminij
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
8XemXem6XemXem0XemXem2XemXem75%XemXem3XemXem37.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem
6XemXem5XemXem0XemXem1XemXem83.3%XemXem3XemXem50%XemXem1XemXem16.7%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
650183.3%Xem350.0%350.0%Xem
NK Rudar Velenje
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
7XemXem4XemXem0XemXem3XemXem57.1%XemXem5XemXem71.4%XemXem2XemXem28.6%XemXem
6XemXem4XemXem0XemXem2XemXem66.7%XemXem4XemXem66.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
630350.0%Xem466.7%233.3%Xem
NK Aluminij
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
8XemXem2XemXem1XemXem5XemXem25%XemXem3XemXem37.5%XemXem4XemXem50%XemXem
6XemXem2XemXem0XemXem4XemXem33.3%XemXem2XemXem33.3%XemXem4XemXem66.7%XemXem
2XemXem0XemXem1XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem
621333.3%Xem350.0%233.3%Xem
NK Rudar Velenje
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
7XemXem4XemXem1XemXem2XemXem57.1%XemXem3XemXem42.9%XemXem1XemXem14.3%XemXem
6XemXem4XemXem1XemXem1XemXem66.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem1XemXem16.7%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
631250.0%Xem233.3%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

NK AluminijThời gian ghi bànNK Rudar Velenje
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 2
    0
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
NK AluminijChi tiết về HT/FTNK Rudar Velenje
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    2
    0
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
NK AluminijSố bàn thắng trong H1&H2NK Rudar Velenje
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    2
    0
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
NK Aluminij
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SLO D201-03-2025ChủDrava21 Ngày
SLOC05-03-2025KháchMaribor25 Ngày
SLO D209-03-2025KháchTabor Sezana29 Ngày
NK Rudar Velenje
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SLO D201-03-2025KháchND Beltinci21 Ngày
SLO D209-03-2025ChủNK Brinje Grosuplje29 Ngày
SLO D216-03-2025ChủNK Svoboda Ljubljana36 Ngày

NK Aluminij VS NK Rudar Velenje ngày 08-02-2025 - Thông tin đội hình