[NEP Gold Cup-] New Road Team |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 3 | 0 | 9 | 5 | 12 | 50.0% |
[NEP Gold Cup-] Friends FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 12 | 5 | 16.7% |
New Road Team |
Chủ - Khách |
---|
Friends FCNew Road Team |
New Road TeamFriends FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
NPE | 31-12-21 | 2 - 3 (0 - 2) | 4 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
NPE | 04-02-20 | 0 - 2 (0 - 0) | 0 - 2 | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 2 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
New Road Team |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
NPE | 24-05-23 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
NPE | 18-05-23 | 1 - 1 (0 - 1) | 6 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
NPE | 12-05-23 | 3 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
NPE | 09-05-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
NPE | 18-04-23 | 1 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
NPE | 15-04-23 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
NPE | 12-04-23 | 1 - 2 (0 - 2) | 5 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
NPE | 09-04-23 | 1 - 2 (1 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
NPE | 26-02-22 | 3 - 1 (0 - 1) | 5 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
NPE | 20-02-22 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Friends FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
NPE | 01-06-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
NPE | 22-05-23 | 0 - 3 (0 - 1) | 2 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
NPE | 18-05-23 | 2 - 2 (0 - 0) | 8 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
NPE | 11-05-23 | 4 - 1 (2 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
NPE | 08-05-23 | 3 - 1 (2 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
NPE | 03-05-23 | 2 - 1 (0 - 1) | 10 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
NPE | 27-04-23 | 1 - 1 (0 - 1) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
NPE | 19-04-23 | 3 - 1 (2 - 1) | 4 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
NPE | 17-04-23 | 0 - 6 (0 - 3) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
NPE | 24-02-22 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
New Road Team |
New Road Team |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |