[INT CF-] FC Berdenia Berbourg |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 15 | 7 | 33.3% |
[INT CF-] Fola Esch |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 11 | 4 | 16.7% |
FC Berdenia Berbourg |
Chủ - Khách |
---|
FC Berdenia BerbourgFola Esch |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 21-01-23 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
FC Berdenia Berbourg |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
LUX Cup | 05-10-24 | 4 - 3 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
LUX D2 | 06-10-23 | 6 - 1 (1 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
LUX Cup | 12-04-23 | 0 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
LUX D2 | 18-02-23 | 2 - 1 (1 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 01-02-23 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 28-01-23 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT CF | 21-01-23 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 18-01-23 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
LUX Cup | 30-10-22 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
LUX D2 | 30-04-22 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 0 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Fola Esch |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
LUX D1 | 11-12-24 | 4 - 2 (0 - 2) | 8 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 08-12-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 2 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 24-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
LUX Cup | 20-11-24 | 1 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 03-11-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 9 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 27-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 20-10-24 | 5 - 2 (2 - 1) | 8 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
LUX Cup | 05-10-24 | 1 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 29-09-24 | 0 - 4 (0 - 2) | 5 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 25-09-24 | 6 - 1 (1 - 0) | 11 - 1 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
FC Berdenia Berbourg |
FC Berdenia Berbourg |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
LUX D1 | 09-02-2025 | Khách | Red Boys Differdange | 7 Ngày |
LUX D1 | 16-02-2025 | Chủ | Rodange 91 | 14 Ngày |
LUX D1 | 23-02-2025 | Khách | FC Wiltz 71 | 21 Ngày |