[INT CF-] OTSU Hallein |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 0 | 2 | 16 | 6 | 12 | 66.7% |
[INT CF-] Vocklamarkt |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 1 | 4 | 13 | 15 | 4 | 16.7% |
OTSU Hallein |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
OTSU Hallein |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 25-01-25 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
AUS L | 25-10-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
AUS L | 18-10-24 | 0 - 5 (0 - 2) | 3 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
AUS L | 15-09-24 | 6 - 0 (0 - 0) | 9 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
AUS L | 06-09-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 0 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
AUS L | 30-08-24 | 2 - 4 (1 - 1) | 3 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
AUS L | 24-08-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
AUS L | 16-08-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 6 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 20-07-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 4 - 3 | -0.35 | -0.24 | -0.53 | B | 0.86 | -0.5 | 0.90 | B | X |
INT CF | 15-07-24 | 3 - 7 (2 - 2) | 1 - 5 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 0%
Vocklamarkt |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 22-01-25 | 2 - 8 (0 - 5) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 17-01-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
AUS D3 | 08-11-24 | 3 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
AUS D3 | 02-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 13 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
AUS D3 | 25-10-24 | 1 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
AUS D3 | 18-10-24 | 5 - 1 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
AUS D3 | 12-10-24 | 3 - 0 (1 - 0) | - | -0.50 | -0.28 | -0.37 | 0.80 | 0.25 | 0.90 | H | ||
AUS D3 | 05-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
AUS D3 | 01-10-24 | 0 - 3 (0 - 0) | 5 - 1 | -0.47 | -0.30 | -0.38 | 0.93 | 0.25 | 0.77 | T | ||
AUS D3 | 24-09-24 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
OTSU Hallein |
OTSU Hallein |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
AUS D3 | 01-03-2025 | Chủ | SC Weiz | 29 Ngày |
AUS D3 | 08-03-2025 | Khách | Wolfsberger AC Amateure | 36 Ngày |
AUS D3 | 15-03-2025 | Chủ | Askoe Oedt | 43 Ngày |