[UZB D1B-] Tashkent VFA |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 1 | 2 | 8 | 10 | 1 | 0.0% |
[UZB D1B-] Sementchi Kuvasoy |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 18 | 9 | 50.0% |
Tashkent VFA |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Tashkent VFA |
Chủ - Khách |
---|
Tashkent VFAFK Chigatoy |
Tashkent VFAPakhtakor II |
Sirdaryo FATashkent VFA |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
UZB D1B | 24-04-24 | 3 - 4 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
UZB D1B | 17-04-24 | 3 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | H | - | - | |||
UzbC | 01-04-24 | 3 - 2 (2 - 2) | - | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 3 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
Sementchi Kuvasoy |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
UzbC | 29-04-24 | 3 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
UzbC | 26-04-24 | 9 - 2 (6 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
UZB D1B | 18-04-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
UzbC | 15-04-24 | 5 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
UZB D1B | 20-11-23 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
UZB D1B | 15-11-23 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
UZB D1B | 25-10-23 | 4 - 1 (3 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
UZB D1B | 24-09-23 | 3 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
UZB D1B | 17-09-23 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
UZB D1B | 27-08-23 | 2 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Tashkent VFA |
Tashkent VFA |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |