[BRA Campeonato Paulista Youth-] Jose Bonifacio SP Youth |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 8 | 13 | 66.7% |
[BRA Campeonato Paulista Youth-] Tanabi SP (Youth) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 10 | 8 | 33.3% |
Jose Bonifacio SP Youth |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Jose Bonifacio SP Youth |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA CPY | 26-04-24 | 0 - 4 (0 - 2) | 2 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA CPY | 19-04-24 | 1 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
BRA CPY | 25-08-23 | 3 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
BRA CPY | 17-08-23 | 1 - 2 (0 - 1) | 5 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA CPY | 12-08-23 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
BRA CPY | 02-08-23 | 3 - 1 (3 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
BRA CPY | 01-07-23 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
BRA CPY | 24-06-23 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
BRA CPY | 16-06-23 | 4 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
BRA CPY | 10-06-23 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Tanabi SP (Youth) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA CPY | 26-04-24 | 0 - 5 (0 - 3) | 0 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CPY | 19-04-24 | 3 - 2 (1 - 1) | 7 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
CSP YC | 12-01-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 1 - 3 | -0.20 | -0.25 | -0.70 | 0.94 | -1 | 0.76 | X | ||
CSP YC | 09-01-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 1 - 7 | -0.33 | -0.31 | -0.51 | 0.96 | -0.25 | 0.74 | T | ||
CSP YC | 06-01-24 | 4 - 0 (2 - 0) | 6 - 9 | -0.75 | -0.25 | -0.16 | 0.90 | 1.25 | 0.80 | T | ||
CSP YC | 03-01-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 2 | -0.39 | -0.31 | -0.45 | 0.98 | 0 | 0.72 | X | ||
BRA CPY | 25-08-23 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
BRA CPY | 17-08-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CPY | 10-08-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 9 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CPY | 03-08-23 | 2 - 2 (2 - 0) | 2 - 7 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 5 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 50%
Jose Bonifacio SP Youth |
Jose Bonifacio SP Youth |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |