[IRE Leinster Senior League-] Rockmount |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 12 | 9 | 50.0% |
[IRE Leinster Senior League-] Ringmahon Rangers |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 2 | 1 | 15 | 8 | 11 | 50.0% |
Rockmount |
Chủ - Khách |
---|
Ringmahon RangersRockmount |
RockmountRingmahon Rangers |
Ringmahon RangersRockmount |
RockmountRingmahon Rangers |
RockmountRingmahon Rangers |
Ringmahon RangersRockmount |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Ire LSL | 23-05-23 | 1 - 3 (1 - 3) | 6 - 8 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Ire LSL | 01-02-23 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 5 | -0.56 | -0.26 | -0.33 | H | 0.80 | 0.50 | 0.90 | T | X |
Ire LSL | 24-05-22 | 0 - 1 (0 - 0) | 10 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Ire LSL | 10-09-18 | 0 - 1 (0 - 0) | 9 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Ire LSL | 10-04-18 | 3 - 1 (2 - 0) | 10 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Ire LSL | 04-02-18 | 3 - 1 (2 - 0) | 7 - 7 | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 6 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 0%
Rockmount |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Ire LSL | 22-05-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 4 - 4 | -0.45 | -0.29 | -0.41 | T | 0.77 | 0 | 0.93 | T | H |
IRFAIC | 19-05-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
Ire LSL | 13-05-24 | 1 - 4 (0 - 1) | 4 - 2 | -0.53 | -0.31 | -0.32 | B | 0.90 | 0.5 | 0.80 | B | T |
Ire LSL | 11-05-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 12 - 3 | -0.71 | -0.24 | -0.19 | T | 0.70 | 1 | 1.00 | T | T |
Ire LSL | 02-05-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 7 - 6 | -0.38 | -0.30 | -0.47 | T | 0.78 | -0.25 | 0.92 | T | X |
Ire LSL | 29-04-24 | 4 - 1 (1 - 0) | 5 - 5 | -0.54 | -0.29 | -0.32 | B | 0.85 | 0.5 | 0.85 | B | T |
Ire LSL | 22-04-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 4 - 2 | -0.56 | -0.29 | -0.27 | B | 0.80 | 0.5 | -0.98 | B | T |
Ire LSL | 18-04-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 2 | -0.60 | -0.28 | -0.27 | T | 0.85 | 0.75 | 0.85 | T | X |
Ire LSL | 13-04-24 | 4 - 1 (0 - 1) | 7 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 18-03-24 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 67%
Ringmahon Rangers |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Ire LSL | 04-06-24 | 2 - 2 (0 - 1) | 5 - 8 | -0.39 | -0.30 | -0.46 | 1.00 | 0 | 0.70 | T | ||
Ire LSL | 01-06-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 6 - 5 | -0.50 | -0.29 | -0.36 | 0.80 | 0.25 | 0.90 | T | ||
Ire LSL | 21-05-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 0 - 6 | -0.14 | -0.20 | -0.82 | 0.95 | -1.5 | 0.75 | X | ||
Ire LSL | 11-05-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
Ire LSL | 01-05-24 | 1 - 3 (0 - 3) | 2 - 5 | -0.45 | -0.28 | -0.39 | 0.78 | 0 | -0.96 | T | ||
Ire LSL | 21-04-24 | 5 - 1 (2 - 1) | 2 - 0 | -0.69 | -0.24 | -0.22 | 0.75 | 1 | 0.95 | T | ||
Ire LSL | 17-04-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 5 | -0.43 | -0.27 | -0.42 | 0.80 | 0 | 0.96 | X | ||
Ire LSL | 16-03-24 | 0 - 4 (0 - 2) | 1 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
Ire LSL | 24-02-24 | 5 - 0 (3 - 0) | 9 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
IRE MCUP | 17-02-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 67%
Rockmount |
Rockmount |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |