[VIEL W-2] Hồ Chí Minh City (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
13 | 9 | 3 | 1 | 31 | 9 | 30 | 2 | 69.2% |
6 | 4 | 2 | 0 | 17 | 2 | 14 | 2 | 66.7% |
7 | 5 | 1 | 1 | 14 | 7 | 16 | 2 | 71.4% |
6 | 5 | 1 | 0 | 16 | 2 | 16 | 83.3% |
[VIEL W-4] TNG Thai Nguyen (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
13 | 8 | 3 | 2 | 29 | 7 | 27 | 4 | 61.5% |
6 | 4 | 0 | 2 | 14 | 5 | 12 | 3 | 66.7% |
7 | 4 | 3 | 0 | 15 | 2 | 15 | 3 | 57.1% |
6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 3 | 11 | 50.0% |
Hồ Chí Minh City (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
VIEL W | 11-05-24 | 1 - 3 (1 - 2) | 6 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
WIE WC | 22-12-23 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 13 | -0.12 | -0.20 | -0.84 | T | 0.80 | -1.75 | 0.90 | T | X |
WIE WC | 29-11-23 | 2 - 1 (0 - 0) | 6 - 2 | -0.88 | -0.16 | -0.08 | T | 0.86 | -0.50 | 0.96 | T | H |
WIE VWC | 17-02-23 | 0 - 1 (0 - 1) | 2 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
WIE WC | 05-10-22 | 1 - 2 (1 - 2) | 7 - 5 | -0.18 | -0.24 | -0.71 | T | 0.80 | -1.25 | -0.98 | B | T |
WIE WC | 20-09-22 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 1 | -0.87 | -0.16 | -0.10 | H | 0.83 | -0.50 | 0.93 | T | X |
WIE WC | 22-11-21 | 1 - 4 (0 - 2) | - | -0.10 | -0.16 | -0.86 | T | 0.90 | -2.00 | 0.86 | T | T |
WIE WC | 10-12-20 | 1 - 6 (1 - 3) | 1 - 6 | -0.06 | -0.10 | -0.99 | T | 0.85 | -3.25 | 0.85 | T | T |
WIE WC | 03-10-20 | 0 - 4 (0 - 2) | 2 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
WIE WC | 26-09-19 | 8 - 0 (5 - 0) | - | - | - | - | T | 0.73 | -0.21 | 0.87 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:82% Tỷ lệ tài: 67%
Hồ Chí Minh City (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
VIEL W | 02-07-24 | 4 - 0 (0 - 0) | 10 - 1 | -0.99 | -0.09 | -0.08 | T | 0.70 | 4 | 1.00 | T | X |
VIEL W | 01-06-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
VIEL W | 27-05-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 0 | -0.61 | -0.30 | -0.24 | H | 0.85 | 0.75 | 0.85 | T | X |
VIEL W | 21-05-24 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
VIEL W | 16-05-24 | 5 - 0 (2 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
VIEL W | 11-05-24 | 1 - 3 (1 - 2) | 6 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
VIEL W | 06-05-24 | 5 - 0 (3 - 0) | 1 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
VIEL W | 01-05-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 2 - 14 | - | - | - | T | - | - | |||
WIE WC | 28-12-23 | 0 - 5 (0 - 2) | 0 - 15 | - | - | - | T | - | - | |||
WIE WC | 25-12-23 | 3 - 0 (1 - 0) | 2 - 3 | -0.92 | -0.16 | -0.08 | T | 0.97 | 2.25 | 0.73 | T | H |
Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 0%
TNG Thai Nguyen (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
VIEL W | 02-07-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 2 | -0.99 | -0.10 | -0.07 | 0.90 | 3.75 | 0.80 | X | ||
VIEL W | 01-06-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
VIEL W | 26-05-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
VIEL W | 22-05-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 8 | -0.62 | -0.25 | -0.25 | 0.80 | 0.75 | 0.90 | X | ||
VIEL W | 17-05-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 7 | -0.48 | -0.29 | -0.38 | 0.87 | 0.25 | 0.83 | X | ||
VIEL W | 11-05-24 | 1 - 3 (1 - 2) | 6 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
VIEL W | 06-05-24 | 5 - 0 (2 - 0) | 7 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
VIEL W | 01-05-24 | 0 - 4 (0 - 2) | 1 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 21-03-24 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
WIE WC | 28-12-23 | 3 - 0 (3 - 0) | 2 - 0 | -0.90 | -0.16 | -0.09 | 0.77 | 2 | 0.93 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:69% Tỷ lệ tài: 0%
Hồ Chí Minh City (w) |
Hồ Chí Minh City (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
VIEL W | 17-07-2024 | Khách | Ha Noi II(W) | 5 Ngày |
VIEL W | 22-07-2024 | Chủ | Phong Phu Ha Nam (W) | 10 Ngày |
VIEL W | 28-07-2024 | Khách | Than KSVN (W) | 16 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
VIEL W | 18-07-2024 | Chủ | Than KSVN (W) | 6 Ngày |
VIEL W | 23-07-2024 | Chủ | Ha Noi (W) | 11 Ngày |
VIEL W | 27-07-2024 | Khách | Ha Noi II(W) | 15 Ngày |