Pharco
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
6Gaber KamelHậu vệ00000000
31Ahmed SherifTiền đạo30010000
14Mohamed FakhryTiền vệ10020007.6
28EnoqueTiền vệ10000000
-Mohamed Ezz-00010000
-Yassin El Mallah-00000000
7Amr NasserTiền đạo30200008.1
Bàn thắngThẻ đỏ
-Salah·BashaTiền đạo00000000
-Abdellrhman Al AshryTiền vệ00000000
30Seif Al AgouzHậu vệ00000000
-Omar Reda-00000000
12Yassin MareiHậu vệ00000006.9
21Azmi GhoumaHậu vệ10010007.8
17Jefferson EncadaHậu vệ00020006.6
-B. Ndiaye-00000000
20Ahmed GamalHậu vệ20010000
23Walid MostafaTiền đạo10000000
16Mohamed NadeemThủ môn00000000
19Mahmoud EmadHậu vệ10000006.8
-Mohamed SaeedThủ môn00000000
Ghazl El Mahallah
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
9Abdel Kader YehiaTiền vệ30000010
16Amer MohamedThủ môn00000007
0Mousa Basheer Mousa FarawiHậu vệ00010000
4Ahmed CasteloHậu vệ00000006.6
5Amr El GazarHậu vệ00000006.4
29Ahmed YasinHậu vệ00001007.4
26Hamidu Abdul FatawuHậu vệ00000006.4
70Emad MayhoubTiền vệ10110006.9
Bàn thắng
43Mohamed NabihHậu vệ00000000
-Hossam GreishaTiền đạo00000000
25Mohamed Ashraf Ben SharqiTiền vệ00000000
14Khaled El AkhmimiTiền vệ00000000
18Ahmed El ArabiThủ môn00000000
15Mohamed AshrafTiền vệ00001000
13Ibrahim HassanTiền vệ00000000
0Abdelrahman Khaled GebnaTiền vệ10100000
Bàn thắng
7Mohamed GaberHậu vệ00000000
Thẻ vàng
11Mohamed Hamdy ZakiTiền đạo20000010
Thẻ vàng
22Ahmed FawziTiền vệ00000006.2
33Mory TouréTiền vệ00000006.4
Thẻ vàng

Pharco vs Ghazl El Mahallah ngày 02-02-2025 - Thống kê cầu thủ