Petrojet
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Ahmed Abdel MawgodTiền đạo10000006.7
Thẻ vàng
-Badr Yousef Mohammed MoussaTiền đạo10000006.5
-Islam AbdallahHậu vệ00000000
31K. ChimezieHậu vệ00000000
-Abdelaziz El SayedHậu vệ00000000
22Zyad FaragTiền vệ00000000
-Ahmed FaroukTiền đạo10000006.5
-Mohamed Hesham HassanTiền đạo10000000
-Mohamed KhalifaThủ môn00000000
6Abdallah MahmoudHậu vệ00000000
1Omar SalahThủ môn00000006.3
95Mahmoud Shedid KenawiHậu vệ00000006.5
-Mostafa El GamalTiền vệ30010006.9
-Tawfik MohamedHậu vệ20001007.3
Thẻ vàng
17Adham HamedTiền vệ20000006.8
-Hamed Mohamed Mahmoud HamdanHậu vệ00000007
-G. ChicodayTiền vệ41000006.8
-Khaled Abo ZiadaTiền vệ11000106.3
Thẻ vàng
-Ismaila Bamba MaricoTiền đạo40100008.09
Bàn thắngThẻ đỏ
33Rashad MetwallyTiền vệ50110007.8
Bàn thắngThẻ vàng
Ghazl El Mahallah
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
20Mohamed Ali Ben HammoudaTiền đạo50140007.5
Bàn thắngThẻ vàng
11Mohamed Hamdy ZakiTiền đạo00000006.3
29Ahmed YasinHậu vệ00000000
17Mahmoud WadiTiền đạo00000000
70Emad MayhoubTiền vệ00000006.3
37Mahmoud SotohiTiền đạo00000000
18Ahmed El ArabiThủ môn00000000
26Hamidu Abdul FatawuHậu vệ00000000
-Hossam GreishaTiền đạo00000000
22Ahmed FawziTiền vệ00000006
16Amer MohamedThủ môn00000006.4
Thẻ vàng thứ haiThẻ đỏ
7Mohamed GaberHậu vệ00000006.4
4Ahmed CasteloHậu vệ00000006.2
5Amr El GazarHậu vệ00000007.3
12Yehia ZakariaHậu vệ11000106.7
33Mory TouréTiền vệ00000006.4
25Mohamed Ashraf Ben SharqiTiền vệ10010007
15Mohamed AshrafTiền vệ10010006.7
Thẻ vàng
9Abdel Kader YehiaTiền vệ00001006.2
Thẻ vàng
24Rached ArfaouiTiền đạo10020006.5

Petrojet vs Ghazl El Mahallah ngày 06-03-2025 - Thống kê cầu thủ