Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[ARM First League-11] MIKA Ashtarak |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
16 | 3 | 2 | 11 | 14 | 52 | 11 | 11 | 18.8% |
9 | 3 | 2 | 4 | 10 | 22 | 11 | 9 | 33.3% |
7 | 0 | 0 | 7 | 4 | 30 | 0 | 13 | 0.0% |
6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 11 | 8 | 33.3% |
[ARM First League-5] Urartu II |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
16 | 8 | 3 | 5 | 36 | 23 | 27 | 5 | 50.0% |
8 | 4 | 2 | 2 | 18 | 9 | 14 | 5 | 50.0% |
8 | 4 | 1 | 3 | 18 | 14 | 13 | 4 | 50.0% |
6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 14 | 9 | 50.0% |
MIKA Ashtarak |
Chủ - Khách |
---|
Urartu IIMIKA Ashtarak |
MIKA AshtarakUrartu II |
Urartu IIMIKA Ashtarak |
MIKA AshtarakUrartu II |
Urartu IIMIKA Ashtarak |
MIKA AshtarakUrartu II |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ARM D2 | 07-08-24 | 5 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
ARM D2 | 28-11-23 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
ARM D2 | 01-08-23 | 3 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
ARM D2 | 23-04-23 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
ARM D2 | 11-11-22 | 4 - 1 (2 - 0) | - | -0.59 | -0.27 | -0.29 | B | 0.90 | 0.75 | 0.80 | B | T |
ARM D2 | 19-08-22 | 3 - 2 (1 - 1) | - | -0.26 | -0.25 | -0.64 | T | 0.94 | -0.75 | 0.76 | T | T |
Thống kê 6 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:17% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
MIKA Ashtarak |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ARM D2 | 15-11-24 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
ARM D2 | 04-11-24 | 3 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ARM D2 | 22-10-24 | 8 - 0 (4 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ARM D2 | 07-10-24 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ARM CUP | 01-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
ARM D2 | 26-09-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ARM D2 | 18-09-24 | 3 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ARM D2 | 13-09-24 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
ARM D2 | 28-08-24 | 6 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ARM CUP | 22-08-24 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Urartu II |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ARM D2 | 04-11-24 | 2 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
ARM D2 | 29-10-24 | 3 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ARM D2 | 24-10-24 | 6 - 1 (4 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ARM D2 | 20-10-24 | 1 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
ARM D2 | 11-10-24 | 1 - 3 (0 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
ARM D2 | 28-09-24 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ARM D2 | 24-09-24 | 3 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ARM D2 | 15-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ARM D2 | 26-08-24 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ARM D2 | 07-08-24 | 5 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
MIKA Ashtarak |
MIKA Ashtarak |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |