[ENG FA Women's Cup-] Comets (W) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
% |
[ENG FA Women's Cup-] Worthing (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 11 | 11 | 50.0% |
Comets (W) |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Comets (W) |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Worthing (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENLW | 25-09-24 | 4 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENLW | 22-09-24 | 0 - 4 (0 - 2) | 6 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
ENLW | 14-04-24 | 3 - 3 (2 - 2) | 5 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
ENLW | 03-04-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
ENLW | 31-03-24 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENLW | 11-02-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
ENLW | 07-01-24 | 2 - 4 (0 - 3) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
ENLW | 10-12-23 | 4 - 0 (1 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
ENLW | 26-11-23 | 2 - 1 (0 - 1) | 0 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
ENLW | 29-10-23 | 5 - 0 (0 - 0) | 5 - 7 | - | - | - | - | - |
Không có dữ liệu
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Comets (W) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Comets (W) |
Hiệp 1 |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |