[TUN Professional League 2-7] CO Sidi Bouzid |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
19 | 6 | 7 | 6 | 20 | 19 | 25 | 7 | 31.6% |
11 | 6 | 3 | 2 | 15 | 9 | 21 | 4 | 54.5% |
8 | 0 | 4 | 4 | 5 | 10 | 4 | 12 | 0.0% |
6 | 3 | 3 | 0 | 7 | 4 | 12 | 50.0% |
[TUN Professional League 2-1] J.S. Kairouanaise |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
19 | 11 | 7 | 1 | 19 | 4 | 40 | 1 | 57.9% |
9 | 7 | 2 | 0 | 14 | 3 | 23 | 3 | 77.8% |
10 | 4 | 5 | 1 | 5 | 1 | 17 | 2 | 40.0% |
6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 6 | 11 | 50.0% |
CO Sidi Bouzid |
Chủ - Khách |
---|
CO Sidi BouzidJ.S. Kairouanaise |
J.S. KairouanaiseCO Sidi Bouzid |
CO Sidi BouzidJ.S. Kairouanaise |
J.S. KairouanaiseCO Sidi Bouzid |
J.S. KairouanaiseCO Sidi Bouzid |
CO Sidi BouzidJ.S. Kairouanaise |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
T C | 23-01-22 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
TUN D1 | 13-12-20 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 0 | - | - | - | H | - | - | - | ||
TUN D1 | 24-12-16 | 1 - 0 (1 - 0) | - | -0.41 | -0.35 | -0.37 | T | 0.77 | 0.00 | 0.99 | T | X |
TUN D1 | 23-10-16 | 0 - 1 (0 - 1) | 9 - 3 | -0.52 | -0.33 | -0.26 | T | 0.91 | 0.50 | 0.91 | T | X |
TUN D1 | 17-04-16 | 1 - 1 (0 - 1) | - | -0.52 | -0.35 | -0.25 | H | 0.91 | 0.50 | 0.85 | T | T |
TUN D1 | 07-11-15 | 0 - 2 (0 - 2) | - | -0.52 | -0.33 | -0.27 | B | 0.92 | 0.50 | 0.90 | B | H |
Thống kê 6 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 33%
CO Sidi Bouzid |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
TTLd | 09-11-24 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
TTLd | 03-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
TTLd | 26-10-24 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
TTLd | 20-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
TTLd | 13-06-24 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
TTLd | 07-06-24 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
TTLd | 01-06-24 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
TTLd | 12-05-24 | 2 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | H | - | - | |||
TTLd | 04-05-24 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
TTLd | 27-04-24 | 1 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
J.S. Kairouanaise |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
TTLd | 10-11-24 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
TTLd | 03-11-24 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
TTLd | 26-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
TTLd | 20-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 9 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
TTLd | 14-06-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 6 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
TTLd | 08-06-24 | 5 - 2 (3 - 0) | 3 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
TTLd | 31-05-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
TTLd | 26-05-24 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
TTLd | 12-05-24 | 2 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
TTLd | 05-05-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
CO Sidi Bouzid |
CO Sidi Bouzid |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |