Fakel Voronezh
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
13Igor KalininHậu vệ00000000
64Andrey IvlevTiền vệ10000006.4
33Irakli KvekveskiriHậu vệ00000006.5
77Aleksandr LomovitskiTiền đạo40010006.4
15Vladimir IljinTiền đạo20000006.6
71Anton KovalevTiền vệ10000006.3
21Mikhail ShchetininHậu vệ00000000
72Rayan SenhadjiHậu vệ00000000
19belajdi pusiTiền đạo00000000
11nichita motpanTiền vệ00020006.7
6Dylan MertensTiền vệ00030007
Thẻ vàng
23Vyacheslav YakimovHậu vệ10010006.4
1Vitaliy GudievThủ môn00000000
17Nikolay GiorgobianiTiền vệ00000000
92Sergey BryzgalovHậu vệ00000000
7mohamed brahimiTiền đạo00000000
31Aleksandr BelenovThủ môn00000006.5
10Ilnur AlshinTiền vệ10000006.5
4maks dziovHậu vệ00000006.5
47Sergey BozhinHậu vệ00000007.1
22Igor YurganovHậu vệ00000006.3
Khimki
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
17Ilya BerkovskiyTiền vệ00000000
87Nikita·KokarevThủ môn00000007
72Dani FernándezHậu vệ00000006.8
25Oleksandr FilinHậu vệ00000006.4
14Georgiy DzhikiyaHậu vệ00000007.4
24Edgardo FarinaHậu vệ10100007.5
Bàn thắngThẻ đỏ
-Robert Mejia NavarreteTiền vệ10010006.8
18Zelimkhan BakaevTiền đạo00000007.2
77Álex CorrederaTiền vệ10010006.9
32Lucas VeraTiền vệ00010006.7
9Aleksandr RudenkoTiền đạo20010007
91Anton ZabolotnyiTiền đạo00001007.3
29B. AmianTiền vệ00000000
5Danil StepanovHậu vệ00000000
7Ilya SadygovTiền đạo00000000
96Igor ObukhovThủ môn00000000
11Reziuan MirzovTiền đạo10000000
6stefan malentijevicHậu vệ00000000
97Butta MagomedovTiền vệ00000000
55Kirill KaplenkoHậu vệ00000000
2Petar GolubovićHậu vệ00000000
99OrinhoHậu vệ00000000

Khimki vs Fakel Voronezh ngày 02-03-2025 - Thống kê cầu thủ