[SCO Highland League-15] Keith |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
32 | 10 | 2 | 20 | 32 | 67 | 32 | 15 | 31.3% |
16 | 6 | 1 | 9 | 20 | 29 | 19 | 14 | 37.5% |
16 | 4 | 1 | 11 | 12 | 38 | 13 | 15 | 25.0% |
6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 13 | 4 | 16.7% |
[SCO Highland League-11] Deveronvale |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
33 | 13 | 3 | 17 | 48 | 76 | 42 | 11 | 39.4% |
17 | 7 | 2 | 8 | 30 | 38 | 23 | 9 | 41.2% |
16 | 6 | 1 | 9 | 18 | 38 | 19 | 11 | 37.5% |
6 | 4 | 0 | 2 | 14 | 9 | 12 | 66.7% |
Keith |
Chủ - Khách |
---|
KeithDeveronvale |
DeveronvaleKeith |
KeithDeveronvale |
DeveronvaleKeith |
KeithDeveronvale |
DeveronvaleKeith |
DeveronvaleKeith |
DeveronvaleKeith |
KeithDeveronvale |
DeveronvaleKeith |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SCO HL | 09-12-23 | 3 - 2 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
SCO HL | 29-07-23 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
SCO HL | 04-02-23 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
SCO HL | 01-10-22 | 4 - 3 (4 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
SCO HL | 16-03-22 | 2 - 4 (1 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
SCO HL | 06-10-21 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
SCO HL | 19-12-20 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
SCO HL | 02-11-19 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
SCO HL | 30-03-19 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
SCO HL | 03-11-18 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Keith |
Chủ - Khách |
---|
KeithClydebank FC |
Wick AcademyKeith |
KeithHuntly |
fraserburghKeith |
KeithCamelon Juniors |
KeithInverurie Loco Works |
Nairn CountyKeith |
KeithLossiemouth |
Formartine UnitedKeith |
KeithForres Mechanics |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SCOFAC | 26-10-24 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
SCO HL | 19-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
SCO HL | 12-10-24 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
SCO HL | 05-10-24 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
SCOFAC | 28-09-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
SCO HL | 21-09-24 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
SCO HL | 18-09-24 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
SCO HL | 07-09-24 | 0 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
SCO HL | 31-08-24 | 4 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
SCO HL | 28-08-24 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Deveronvale |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SCO HL | 19-10-24 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
SCO HL | 12-10-24 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
SCO HL | 05-10-24 | 1 - 3 (1 - 1) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
SCOFAC | 28-09-24 | 2 - 4 (1 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
SCO HL | 21-09-24 | 3 - 2 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
SCO HL | 18-09-24 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
SCO HL | 14-09-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 12 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
SCO HL | 06-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
SCO HL | 31-08-24 | 1 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
SCO HL | 28-08-24 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Keith |
Keith |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
SCO HL | 16-11-2024 | Chủ | Buckie Thistle FC | 14 Ngày |
SCO HL | 23-11-2024 | Khách | Brechin City | 21 Ngày |
SCO HL | 30-11-2024 | Chủ | Clachnacuddin | 28 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
SCO HL | 16-11-2024 | Chủ | Nairn County | 14 Ngày |
SCO HL | 23-11-2024 | Khách | Inverurie Loco Works | 21 Ngày |
SCO HL | 30-11-2024 | Chủ | fraserburgh | 28 Ngày |