[WAL Cymru Championship-15] Goytre Utd |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
29 | 6 | 5 | 18 | 41 | 69 | 23 | 15 | 20.7% |
14 | 3 | 2 | 9 | 19 | 28 | 11 | 14 | 21.4% |
15 | 3 | 3 | 9 | 22 | 41 | 12 | 13 | 20.0% |
6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 17 | 2 | 0.0% |
[WAL Cymru Championship-2] Trey Thomas Drossel |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
29 | 16 | 8 | 5 | 49 | 33 | 56 | 2 | 55.2% |
14 | 8 | 4 | 2 | 24 | 13 | 28 | 4 | 57.1% |
15 | 8 | 4 | 3 | 25 | 20 | 28 | 2 | 53.3% |
6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 9 | 8 | 33.3% |
Goytre Utd |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Goytre Utd |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
WALC | 19-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
WAL FAWC | 11-10-24 | 3 - 1 (2 - 1) | 9 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
WAL FAWC | 05-10-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
WAL FAWC | 27-09-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 6 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
WAL CLC | 17-09-24 | 9 - 1 (6 - 1) | 2 - 9 | - | - | - | B | - | - | |||
WAL FAWC | 14-09-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
WAL FAWC | 07-09-24 | 3 - 1 (2 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
WAL FAWC | 26-08-24 | 4 - 1 (1 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
WAL FAWC | 23-08-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 11 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
WAL FAWC | 16-08-24 | 3 - 3 (2 - 2) | 7 - 5 | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Trey Thomas Drossel |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
WALC | 19-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
WAL FAWC | 11-10-24 | 3 - 2 (2 - 1) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
WAL FAWC | 05-10-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 0 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
WAL FAWC | 27-09-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
WALC | 21-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
WAL CLC | 17-09-24 | 1 - 4 (0 - 2) | 8 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
WAL FAWC | 14-09-24 | 2 - 3 (0 - 2) | 1 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
WAL FAWC | 07-09-24 | 1 - 4 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
WAL FAWC | 26-08-24 | 2 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
WAL FAWC | 23-08-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 8 - 1 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Goytre Utd |
Goytre Utd |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
WAL FAWC | 01-11-2024 | Khách | Taffs Well | 6 Ngày |
WAL FAWC | 08-11-2024 | Chủ | Trefelin | 13 Ngày |
WAL FAWC | 22-11-2024 | Khách | Llanelli | 27 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
WAL FAWC | 01-11-2024 | Chủ | Newport City | 6 Ngày |
WAL FAWC | 09-11-2024 | Khách | Cambrian Clydach | 14 Ngày |
WAL FAWC | 22-11-2024 | Chủ | Baglan Dragons | 27 Ngày |