FCV Dender EH
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
11Aurelien ScheidlerTiền đạo50010005.08
21Kobe CoolsHậu vệ20000005.23
3Joedrick PupeHậu vệ10000006.02
-Bruny Nsimba-50020005.1
Thẻ vàng
13Julien DevriendtThủ môn00000006.72
4Bryan GoncalvesHậu vệ10000005.28
Thẻ vàng
18Nathan RodesHậu vệ00000006.03
24Malcolm ViltardHậu vệ00000006.4
88Fabio FerraroHậu vệ00010005.76
8Jasper Van OudenhoveTiền vệ00000006.79
22Gilles RuyssenHậu vệ00000000
26Ragnar OratmangoenTiền đạo00000000
23Desmond AcquahTiền vệ00000006.78
16Roman KvetTiền vệ10000006.3
20David HrnčárHậu vệ20000006.17
30Guillaume DietschThủ môn00000000
90Mohamed BerteTiền đạo00000006.7
-Ali AkmanTiền đạo00000000
53Dembo SyllaHậu vệ00010005.77
10Lennard HensTiền vệ00020006.26
77Bruny NsimbaTiền đạo50020000
Thẻ vàng
KVC Westerlo
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
34Haspolat DogucanHậu vệ00000006.09
33Roman NeustädterHậu vệ00000000
13Adedire Awokoya MebudeTiền vệ10000006.69
10Alfie DevineTiền vệ10000006.73
18Griffin YowTiền đạo10010006.22
-Matija FriganTiền đạo41120016.55
Bàn thắng
30Koen Van LangendonckThủ môn00000006.55
22Bryan ReynoldsHậu vệ10010007.25
Thẻ đỏ
40Emin BayramHậu vệ10020007.22
Thẻ vàng
44Luka VuskovicHậu vệ10010006.16
46Arthur PiedfortHậu vệ00000006.34
25Tuur RommensHậu vệ20020006.13
15Serhiy SydorchukHậu vệ00000006.84
23Rubin SeigersHậu vệ00000000
-Emir OrtakayaHậu vệ00000000
32Edisson JordanovHậu vệ00000000
-Muhammed GümüşkayaTiền vệ00000006.59
20Nick GillekensThủ môn00000000
5Jordan BosHậu vệ10000016.79
4Mathias FixellesHậu vệ00000000
7Allahyar SayyadmaneshTiền đạo30121026.64
Bàn thắng

KVC Westerlo vs FCV Dender EH ngày 02-11-2024 - Thống kê cầu thủ