MFK Ruzomberok
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
4Oliver·LuteranTiền vệ00000000
16Daniel KostlHậu vệ00000000
15Štefan GerecTiền đạo00000000
18Martin·BodaTiền đạo31000000
17adam tucnyTiền đạo10010006.2
Thẻ đỏ
30Martin ChrienTiền đạo00000000
5rudolf bozikTiền đạo10000000
8Kristof DomonkosTiền vệ00000000
25Andrej KadlecHậu vệ00000000
11Samuel LavrincikHậu vệ20010000
23Matej MadlenakHậu vệ20110000
Bàn thắng
32Matus MalyHậu vệ00000006.1
2Alexander MojzisHậu vệ00000006.1
28Alexander SeleckyHậu vệ10000006.1
7Filip SoučekTiền vệ00020006.2
1Dominik TapajThủ môn00000000
6Timotej MudryTiền vệ00000000
3Ján MasloHậu vệ00000000
20Marian ChobotTiền đạo10000000
Slovan Bratislava
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
12Kenan BajrićHậu vệ00000006.1
77Danylo IhnatenkoTiền vệ00000000
7Vladimír WeissTiền đạo00000000
2Siemen VoetHậu vệ00000000
31Martin TrnovskyThủ môn00000000
37Július SzökeHậu vệ00000000
4Guram KashiaHậu vệ00010006.1
18Nino MarcelliTiền đạo10000006.1
20Alen MustafićTiền vệ00000000
93Idjessi MetsokoTiền đạo00000000
17Yuri· MedveděvHậu vệ00000000
21Róbert MakTiền đạo101320020
Bàn thắng
6Kevin WimmerHậu vệ00000006.2
23Zuberu SharaniHậu vệ20000006.2
10Marko TolićTiền vệ20001006.2
71Dominik TakacThủ môn00000006.2
13David StrelecTiền đạo40101026.1
Bàn thắng
88Kyriakos SavvidisHậu vệ00000006.1
28César BlackmanHậu vệ00021006.2
11Tigran·BarseghyanTiền đạo30130016.1
Bàn thắng

MFK Ruzomberok vs Slovan Bratislava ngày 09-02-2025 - Thống kê cầu thủ