Jedinstvo UB
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
27Uroš StevančevićTiền đạo00000006.5
77Stefan golubovicHậu vệ00001007.6
28Issah AbassTiền đạo40200118.09
Bàn thắngThẻ đỏ
4Ivan RogačHậu vệ10000007.1
96Aleksa paicHậu vệ10100007.3
Bàn thắng
10Danilo MiladinovicTiền vệ10000006.6
80Veljko KijevcaninHậu vệ20011007.4
11Nemanja DoderovićHậu vệ10020006.6
Thẻ vàng
-Kwaku Richardson Denzell-20020016.8
5Viktor DamjanicHậu vệ10000006.6
21Levan JordaniaTiền vệ00000000
23Simon MorenoTiền đạo00000000
25Uros SavkovicHậu vệ00000006.4
Radnicki Nis
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
94Dejan StanivukovićThủ môn00000000
33Marko PetkovićHậu vệ00000000
18Pavle IveljaTiền đạo10000006.4
21Vanja IlićTiền đạo00020007.1
6Jin-ho·JoTiền vệ10030006.5
Thẻ vàng
4Uroš VitasHậu vệ20000106.4
Thẻ vàng
55Miodrag GemovicTiền đạo00000006.4
2Brian BayeyeTiền vệ00000000
11Ibrahim TankoTiền đạo00000000
22Radomir MilosavljevićTiền vệ10100005.8
Bàn thắngThẻ vàng thứ haiThẻ đỏ
45Jovan NišićTiền vệ10000006.7
9trivante stewartTiền đạo10010006.5
24Andreja StojanovicHậu vệ10011007.4
12Iliya YurukovTiền vệ30000006.7
7Radivoj BosićTiền đạo20020006.1

Radnicki Nis vs Jedinstvo UB ngày 16-02-2025 - Thống kê cầu thủ