Dynamo Ceske Budejovice
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
45Ubong EkpaiTiền đạo10020006.09
-petr zikaTiền vệ00000000
12Pavel OsmancikHậu vệ00000006.74
-Ondrej NovakHậu vệ00000000
4Vaclav MikaHậu vệ00000000
-Juraj KotulaHậu vệ00000000
-Vojtech HoraTiền đạo00000000
-Tomáš Drchal-00000000
-Matěj FaltusHậu vệ00000000
1Vilem FendrichThủ môn00000000
30Martin JanacekThủ môn00000008.22
Thẻ vàng
20Michael HubínekHậu vệ00000005.3
15Ondrej CoudekHậu vệ00000005.63
Thẻ vàng
5Richard KrizanHậu vệ00000006.08
-J. Brabec-00000006.8
-D. MašekTiền vệ00010005.81
-Marcel CermakTiền vệ00000005.83
-Marvis Amadin OgiomadeTiền đạo10010006.13
-T. Hák-00000005.6
Thẻ vàng
13Zdeněk OndrášekTiền đạo00000006.25
-Jakub MatousekTiền đạo00000006.7
Pardubice
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
23Michal SurzynHậu vệ00000000
-Pavel ZifcakTiền đạo00000006.83
44Eldar SehicHậu vệ20020006.78
7Kamil VacekHậu vệ10020108.32
Thẻ đỏ
4David ŠimekHậu vệ00000000
36Andre·LeipoldTiền đạo00000006.06
Thẻ vàng
5vaclav jindraHậu vệ00000000
-Adam FousekTiền vệ00000006.04
-denis darmovzalTiền vệ00000000
-Viktor BudinskýThủ môn00000000
13Jan StejskalThủ môn00000006.06
3Louis LurvinkHậu vệ00000007.94
43Jason NoslinHậu vệ10000007.54
Thẻ vàng
-dominik maresTiền vệ30010007.98
17Ladislav KrobotTiền đạo20000006.63
27vojtech sychraTiền vệ30050007.74
-Tomas ZlatohlavekTiền đạo30010005.64
8Vojtech PatrakTiền đạo30010005.97
11Mohammed Marzuq YahayaTiền đạo10010005.05
18Stepan MisekTiền vệ00000006.53
-Daniel Pandula-00000000
-tomas polyakTiền vệ00000000

Pardubice vs Dynamo Ceske Budejovice ngày 01-12-2024 - Thống kê cầu thủ