Baumit Jablonec
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-A. Kotlín-00000000
44Lamin JawoTiền đạo20000006.7
11Jan FortelnýTiền vệ00000000
19Jan ChramostaTiền đạo00000006.2
77Alexis AléguéTiền vệ00000006.7
1Jan HanusThủ môn00000006.4
22Jakub MartinecHậu vệ00000007
Thẻ vàng
4Nemanja TekijaškiHậu vệ10000006.6
14Daniel SoucekHậu vệ00000000
18Martin CedidlaHậu vệ10000007.4
Thẻ đỏ
6Michal BeranTiền vệ10000007.4
Thẻ vàng
25Sebastian·NebylaTiền vệ00000006.9
7Vakhtang ChanturishviliTiền vệ20000007
10Jan SuchanTiền vệ10010006.8
24David PuskacTiền đạo20000007
26Dominik HollyTiền vệ20000006.4
5David StepanekHậu vệ00000006.5
23Petr ŠevčíkTiền vệ00000006.7
99Klemen MihelakThủ môn00000000
-Success MakanjuolaTiền đạo00000000
37Matous KrulichTiền đạo00000000
Bohemians 1905
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
12Michal ReichlThủ môn00000000
77Milan RistovskiTiền đạo10010006.5
34Antonin KrapkaHậu vệ10000007.1
22Jan VondraHậu vệ00000007.4
16Martin DostalHậu vệ00000006.9
2Jan ShejbalTiền vệ20010000
Thẻ vàng
10Jan MatoušekTiền vệ20000006
28Lukas HulkaHậu vệ10000006.6
19Jan KovaříkTiền vệ00010007.1
Thẻ vàng
9Abdulla Yusuf HelalTiền đạo10100006.8
Bàn thắng
-Šimon Černý-00000000
-V. Zeman-00000000
24Dominik PlestilTiền vệ00010006.4
11Vojtěch NovakTiền vệ00000000
-P. Kareem-00000000
-M. Kadlec-00000000
27Adam KadlecHậu vệ00000000
4Josef JindrisekHậu vệ00000000
88Robert HrubýTiền vệ00000006.7
23Tomas FruhwaldThủ môn00000000
47Aleš ČermákTiền vệ20001007.4
20Václav DrchalTiền đạo10030006.6

Baumit Jablonec vs Bohemians 1905 ngày 02-02-2025 - Thống kê cầu thủ