KVC Westerlo
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Matija FriganTiền đạo30000010
10Alfie DevineTiền vệ10000005.82
Thẻ vàng
5Jordan BosHậu vệ20180018.2
Bàn thắng
17Raf SmekensTiền vệ00000000
33Roman NeustädterHậu vệ00000000
-Muhammed GümüşkayaTiền vệ00000000
-Sinan BolatThủ môn00000000
Thẻ vàng
13Adedire Awokoya MebudeTiền vệ00000006.77
77Josimar AlcocerTiền đạo00000006.84
20Nick GillekensThủ môn00000007.25
22Bryan ReynoldsHậu vệ00000005.59
44Luka VuskovicHậu vệ00010005.72
Thẻ vàng
40Emin BayramHậu vệ10000005.25
25Tuur RommensHậu vệ10010005.27
34Haspolat DogucanHậu vệ10011005.94
Thẻ vàng
46Arthur PiedfortHậu vệ10010016.31
7Allahyar SayyadmaneshTiền đạo00010006.11
18Griffin YowTiền đạo00000006.19
39Thomas Van Den KeybusTiền vệ00000000
15Serhiy SydorchukHậu vệ00000000
Union Saint-Gilloise
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
23Sofiane BoufalTiền đạo00000006.03
Thẻ vàng
22Ousseynou NiangTiền đạo00000006.55
48Fedde·LeysenHậu vệ10000006.14
4Mathias RasmussenTiền vệ00000000
-Elton KabanguTiền đạo00000000
10Anouar Ait El HadjTiền vệ10000006.67
-Jean Thierry Lazare AmaniTiền vệ00000000
21Alessio Castro-MontesTiền vệ00000006.8
1Vic ChambaereThủ môn00000000
49Anthony MorisThủ môn00000006.15
25Anan KhalailyTiền đạo50010018.32
5Kevin Mac AllisterHậu vệ20000006.83
16Christian BurgessHậu vệ00000006.62
28Koki MachidaHậu vệ40000006.6
-Loic LapoussinTiền vệ10010006.49
6Kamiel Van De PerreTiền vệ00010006.69
24Charles VanhoutteHậu vệ10000018.15
13Kevin RodriguezTiền đạo10010016.72
12Promise Oluwatobi Emmanuel DavidTiền đạo70021026.66
Thẻ vàng
9Franjo IvanovicTiền đạo60300039.13
Bàn thắngThẻ đỏ

Union Saint-Gilloise vs KVC Westerlo ngày 15-12-2024 - Thống kê cầu thủ