So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.91
1.75
0.91
0.95
2.5
0.85
1.22
6.20
17.00
Live
0.97
1.75
0.92
0.95
2.25
0.93
1.20
6.30
21.00
Run
-0.13
0.25
0.02
-0.13
3.5
0.02
1.04
16.00
46.00
BET365Sớm
0.91
1.75
0.99
0.98
2.5
0.92
1.18
6.00
17.00
Live
0.90
1.75
0.95
0.97
2.25
0.87
1.18
5.75
26.00
Run
0.28
0
-0.38
-0.10
2.5
0.05
1.01
51.00
401.00
Mansion88Sớm
0.85
1.75
0.99
0.89
2.5
0.93
1.17
5.60
12.00
Live
0.95
1.75
0.97
0.95
2.25
0.95
1.20
6.20
21.00
Run
-0.14
0.25
0.06
-0.13
2.5
0.06
1.02
11.00
100.00
188betSớm
0.92
1.75
0.92
0.96
2.5
0.86
1.22
6.20
17.00
Live
0.97
1.75
0.95
0.96
2.25
0.94
1.20
6.30
21.00
Run
-0.12
0.25
0.03
-0.12
3.5
0.03
1.04
16.00
46.00
SbobetSớm
0.91
1.75
0.91
0.92
2.5
0.88
1.18
5.30
11.00
Live
0.97
1.75
0.95
0.96
2.25
0.94
1.19
5.60
16.00
Run
0.27
0
-0.35
-0.10
3.5
0.02
1.03
10.50
110.00

Bên nào sẽ thắng?

Albania
ChủHòaKhách
Andorra
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
AlbaniaSo Sánh Sức MạnhAndorra
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 92%So Sánh Đối Đầu8%
  • Tất cả
  • 4T 1H 0B
    0T 1H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[FIFA World Cup qualification (UEFA)-2] Albania
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2101323250.0%
11003032100.0%
100102030.0%
621346733.3%
[FIFA World Cup qualification (UEFA)-5] Andorra
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
200204050.0%
100101050.0%
100103050.0%
611425416.7%

Thành tích đối đầu

Albania            
Chủ - Khách
AlbaniaAndorra
AndorraAlbania
AlbaniaAndorra
AndorraAlbania
AlbaniaAndorra
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
WCPEU15-11-211 - 0
(0 - 0)
4 - 4-0.86-0.15-0.07T0.93-0.500.89TX
WCPEU25-03-210 - 1
(0 - 1)
1 - 6-0.14-0.24-0.74T0.85-1.250.97BX
EURO Cup14-11-192 - 2
(1 - 1)
8 - 0-0.93-0.13-0.06H0.85-0.440.97TT
EURO Cup25-03-190 - 3
(0 - 1)
2 - 2-0.12-0.23-0.70T0.84-1.25-0.96TT
INT CF02-06-101 - 0
(1 - 0)
- -0.87-0.15-0.07T0.75-0.50-0.89TX

Thống kê 5 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 40%

Thành tích gần đây

Albania            
Chủ - Khách
AlbaniaUkraine
AlbaniaCzech Republic
GeorgiaAlbania
Czech RepublicAlbania
AlbaniaGeorgia
UkraineAlbania
AlbaniaCentral Scotland Region
AlbaniaSpain
CroatiaAlbania
ItalyAlbania
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UEFA NL19-11-241 - 2
(0 - 2)
5 - 3-0.35-0.31-0.44B0.82-0.251.00BT
UEFA NL16-11-240 - 0
(0 - 0)
2 - 6-0.32-0.31-0.46H0.90-0.250.92BX
UEFA NL14-10-240 - 1
(0 - 0)
11 - 3-0.51-0.31-0.26T0.970.50.85TX
UEFA NL11-10-242 - 0
(1 - 0)
4 - 3-0.59-0.27-0.23B0.900.750.92BX
UEFA NL10-09-240 - 1
(0 - 0)
1 - 4-0.42-0.29-0.37B0.790-0.97BX
UEFA NL07-09-241 - 2
(0 - 0)
5 - 4-0.53-0.28-0.26T0.870.50.95TT
UEFA RC20-08-240 - 0
(0 - 0)
6 - 6---H--
EURO Cup24-06-240 - 1
(0 - 1)
2 - 6-0.09-0.17-0.79B0.81-1.75-0.99BX
EURO Cup19-06-242 - 2
(0 - 1)
3 - 1-0.63-0.25-0.17H-0.9610.78TT
EURO Cup15-06-242 - 1
(2 - 1)
5 - 3-0.72-0.22-0.11B0.891.250.93TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 44%

Andorra            
Chủ - Khách
MaltaAndorra
AndorraMoldova
AndorraSan Marino
MoldovaAndorra
AndorraMalta
GibraltarAndorra
Northern IrelandAndorra
SpainAndorra
BoliviaAndorra
South AfricaAndorra
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UEFA NL19-11-240 - 0
(0 - 0)
2 - 4-0.63-0.29-0.180.760.75-0.94X
UEFA NL16-11-240 - 1
(0 - 0)
1 - 3-0.25-0.34-0.490.78-0.5-0.96X
INT FRL13-10-242 - 0
(2 - 0)
2 - 0-0.70-0.26-0.120.781-0.96H
UEFA NL10-10-242 - 0
(1 - 0)
2 - 5-0.71-0.26-0.130.781-0.96H
UEFA NL10-09-240 - 1
(0 - 1)
3 - 4-0.37-0.34-0.370.9100.91X
INT FRL04-09-241 - 0
(1 - 0)
5 - 6-0.27-0.35-0.500.82-0.51.00X
INT FRL11-06-242 - 0
(2 - 0)
8 - 0-0.85-0.19-0.090.921.750.90X
INT FRL05-06-245 - 0
(1 - 0)
8 - 1-0.99-0.08-0.060.833.750.99T
INT FRL25-03-241 - 0
(1 - 0)
4 - 8-0.68-0.27-0.160.9110.91X
INT FRL21-03-241 - 1
(1 - 1)
6 - 0-0.84-0.18-0.080.901.750.86X

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:30% Tỷ lệ tài: 13%

AlbaniaSo sánh số liệuAndorra
  • 7Tổng số ghi bàn3
  • 0.7Trung bình ghi bàn0.3
  • 11Tổng số mất bàn14
  • 1.1Trung bình mất bàn1.4
  • 20.0%Tỉ lệ thắng10.0%
  • 30.0%TL hòa20.0%
  • 50.0%TL thua70.0%
AlbaniaThời gian ghi bànAndorra
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 1
    1
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
AlbaniaChi tiết về HT/FTAndorra
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    0
    0
    H/H
    0
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    1
    0
    B/B
ChủKhách
AlbaniaSố bàn thắng trong H1&H2Andorra
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    0
    0
    Hòa
    0
    1
    Mất 1 bàn
    1
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Albania
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
WCPEU07-06-2025ChủSerbia75 Ngày
WCPEU10-06-2025KháchLatvia78 Ngày
WCPEU09-09-2025ChủLatvia169 Ngày
Andorra
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
WCPEU07-06-2025ChủEngland75 Ngày
WCPEU10-06-2025KháchSerbia78 Ngày
WCPEU06-09-2025KháchEngland166 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [1] 50.0%Thắng0.0% [0]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [0]
  • [1] 50.0%Bại100.0% [2]
  • Chủ/Khách
  • [1] 50.0%Thắng0.0% [0]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [0]
  • [0] 0.0%Bại50.0% [1]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.50 
  • TB mất điểm
    1.00 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.50 
  • TB mất điểm
    0.00 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.67 
  • TB mất điểm
    1.00 
    Tổng
  • Bàn thắng
    0
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    0.00
  • TB mất điểm
    2.00
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    0
  • Bàn thua
    1
  • TB được điểm
    0.00
  • TB mất điểm
    0.50
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    2
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    0.33
  • TB mất điểm
    0.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 50.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [0] 0.00%Hòa0.00% [0]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn50.00% [1]
  • [1] 50.00%Mất 2 bàn+ 50.00% [1]

Albania VS Andorra ngày 25-03-2025 - Thông tin đội hình